permeabile
/per.meˈa.bi.le/
thấm nước
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "permeabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che consente il passaggio di liquidi o gas.
Ý nghĩa của "permeabile" trong tiếng Việt
Cho phép nước thấm qua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "permeabile"
-
"Questo tessuto è molto permeabile all'aria."
"Loại vải này rất thoáng khí."
-
"Il terreno sabbioso è permeabile all'acqua."
"Đất cát thấm nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permeabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "permeabile" & Ghi chú
Cách dùng "permeabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'permeabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thấm nước' trong tiếng Việt, dùng để chỉ vật liệu hoặc bề mặt cho phép nước hoặc chất lỏng khác đi qua. Cần phân biệt với 'impermeabile' (không thấm nước).