(Vị trí top_banner)
Hình minh họa errore
A2
sostantivo A2 Sản xuất, Kỹ thuật, Kinh doanh, Pháp luật

errore

/erˈroːre/
lỗi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "errore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza, inesattezza, sbaglio, difetto.

Ý nghĩa của "errore" trong tiếng Việt

Một sự không hoàn hảo hoặc lỗi trong một cái gì đó; một thiếu sót.

Câu ví dụ tiếng Ý với "errore"

  • "Ho commesso un errore nel calcolo."

    "Tôi đã mắc lỗi trong phép tính."

  • "C'è un errore nel tuo tema."

    "Có một lỗi trong bài luận của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "errore"

Đồng nghĩa

sbaglio (sai lầm) imprecisione (sự không chính xác)

Trái nghĩa

Cách dùng "errore" & Ghi chú

Cách dùng "errore" đúng ngữ cảnh

Từ "errore" trong tiếng Ý tương đương với "lỗi" trong tiếng Việt. Nó chỉ một sự sai sót, không hoàn hảo trong một hành động, suy nghĩ, hoặc sản phẩm. Cần phân biệt với "difetto" (khuyết điểm) dùng để chỉ những điểm yếu cố hữu.

Ngữ pháp & Chia từ "errore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'errore
L'errore è stato corretto immediatamente.
(Lỗi đã được sửa ngay lập tức.)
Với mạo từ xác định gli errori
Gli errori nel codice devono essere risolti.
(Các lỗi trong mã cần phải được giải quyết.)
Với mạo từ không xác định un errore
Ho commesso un errore di calcolo.
(Tôi đã mắc một lỗi tính toán.)