esaltarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "esaltarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Entusiasmarsi eccessivamente; eccitarsi oltre il normale.
Ý nghĩa của "esaltarsi" trong tiếng Việt
Trở nên quá khích, quá phấn khích hoặc kích động quá mức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esaltarsi"
-
"Si esaltò talmente tanto durante la partita che perse la voce."
"Anh ấy đã trở nên quá khích trong trận đấu đến nỗi mất cả giọng."
-
"Non esaltarti troppo per questa piccola vittoria, c'è ancora molta strada da fare."
"Đừng trở nên quá khích vì chiến thắng nhỏ này, còn rất nhiều việc phải làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaltarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esaltarsi" & Ghi chú
Cách dùng "esaltarsi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả trạng thái trở nên quá phấn khích, kích động mạnh mẽ, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mất kiểm soát. Cần phân biệt với 'entusiasmarsi' (hào hứng), vốn mang nghĩa tích cực hơn.