(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esaltarsi
B2
verbo riflessivo B2 Tâm lý học/Hành vi

esaltarsi

/ezalˈtarsi/
trở nên quá khích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esaltarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Entusiasmarsi eccessivamente; eccitarsi oltre il normale.

Ý nghĩa của "esaltarsi" trong tiếng Việt

Trở nên quá khích, quá phấn khích hoặc kích động quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esaltarsi"

  • "Si esaltò talmente tanto durante la partita che perse la voce."

    "Anh ấy đã trở nên quá khích trong trận đấu đến nỗi mất cả giọng."

  • "Non esaltarti troppo per questa piccola vittoria, c'è ancora molta strada da fare."

    "Đừng trở nên quá khích vì chiến thắng nhỏ này, còn rất nhiều việc phải làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaltarsi"

Đồng nghĩa

infervorarsi (hăng hái, nhiệt tình quá mức) infiammarsi (bốc lửa, trở nên cuồng nhiệt)

Trái nghĩa

calmarsi (bình tĩnh lại) moderarsi (tiết chế, điều độ)

Cách dùng "esaltarsi" & Ghi chú

Cách dùng "esaltarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái trở nên quá phấn khích, kích động mạnh mẽ, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mất kiểm soát. Cần phân biệt với 'entusiasmarsi' (hào hứng), vốn mang nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "esaltarsi" (Grammatica)