esasperante
Định nghĩa & Giải nghĩa "esasperante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi esaspera, che irrita profondamente, che porta all'esasperazione.
Ý nghĩa của "esasperante" trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác tức giận hoặc bực bội tột độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esasperante"
-
"Il suo comportamento è esasperante."
"Hành vi của anh ấy thật là tức giận."
-
"Questa situazione è diventata esasperante."
"Tình huống này đã trở nên vô cùng khó chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esasperante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esasperante" & Ghi chú
Cách dùng "esasperante" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả những tình huống, hành vi hoặc người gây ra sự bực bội, khó chịu tột độ. Cần phân biệt sắc thái với 'irritante' (gây khó chịu nhẹ hơn) và 'furioso' (tức giận ở mức độ cao hơn, thường dùng cho người).
Ngữ pháp & Chia từ "esasperante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo comportamento esasperante mi ha fatto perdere la pazienza."
"Hành vi gây bực mình của anh ấy đã khiến tôi mất kiên nhẫn."
-
"Le continue interruzioni durante la riunione erano esasperanti."
"Những sự gián đoạn liên tục trong cuộc họp thật là khó chịu."
-
"Ho trovato esasperante la lentezza della burocrazia."
"Tôi thấy sự chậm chạp của bộ máy quan liêu thật là bực mình."