irritante
Định nghĩa & Giải nghĩa "irritante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che causa irritazione, fastidio o noia.
Ý nghĩa của "irritante" trong tiếng Việt
Gây khó chịu, bực bội hoặc phiền toái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irritante"
-
"Il suo comportamento è irritante."
"Hành vi của anh ấy thật gây bực bội."
-
"La sua voce stridula era particolarmente irritante."
"Giọng the thé của cô ấy đặc biệt gây khó chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irritante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irritante" & Ghi chú
Cách dùng "irritante" đúng ngữ cảnh
Từ 'irritante' thường được dùng để chỉ những điều gây khó chịu hoặc bực bội một cách liên tục. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái mạnh hơn như 'esasperante' (gây tức giận tột độ).
Ngữ pháp & Chia từ "irritante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il comportamento di Marco è irritante."
"Hành vi của Marco thật khó chịu."
-
"Le sue osservazioni sono sempre irritanti."
"Những nhận xét của anh ấy luôn gây khó chịu."
-
"Quel rumore irritante non smette mai."
"Tiếng ồn khó chịu đó không bao giờ dừng lại."