(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irritante
B1
aggettivo B1 Chung

irritante

/irriˈtante/
gây bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irritante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa irritazione, fastidio o noia.

Ý nghĩa của "irritante" trong tiếng Việt

Gây khó chịu, bực bội hoặc phiền toái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irritante"

  • "Il suo comportamento è irritante."

    "Hành vi của anh ấy thật gây bực bội."

  • "La sua voce stridula era particolarmente irritante."

    "Giọng the thé của cô ấy đặc biệt gây khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irritante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irritante" & Ghi chú

Cách dùng "irritante" đúng ngữ cảnh

Từ 'irritante' thường được dùng để chỉ những điều gây khó chịu hoặc bực bội một cách liên tục. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái mạnh hơn như 'esasperante' (gây tức giận tột độ).

Ngữ pháp & Chia từ "irritante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il comportamento di Marco è irritante."

    "Hành vi của Marco thật khó chịu."

  • "Le sue osservazioni sono sempre irritanti."

    "Những nhận xét của anh ấy luôn gây khó chịu."

  • "Quel rumore irritante non smette mai."

    "Tiếng ồn khó chịu đó không bao giờ dừng lại."