(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calmante
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Sức khỏe

calmante

/kalˈmante/
dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calmante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che calma, che attenua uno stato di agitazione, di dolore.

Ý nghĩa của "calmante" trong tiếng Việt

Có tác dụng làm dịu hoặc an thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calmante"

  • "Questo tè ha un effetto calmante."

    "Loại trà này có tác dụng làm dịu."

  • "La sua voce aveva un tono calmante."

    "Giọng nói của anh ấy có một âm điệu dịu dàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calmante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "calmante" & Ghi chú

Cách dùng "calmante" đúng ngữ cảnh

Từ 'calmante' thường được dùng để chỉ những thứ có tác dụng làm dịu hoặc an thần, ví dụ như thuốc, âm nhạc, hoặc một lời nói.

Ngữ pháp & Chia từ "calmante" (Grammatica)