esaurito
Định nghĩa & Giải nghĩa "esaurito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di energie fisiche e mentali, estremamente stanco e stressato.
Ý nghĩa của "esaurito" trong tiếng Việt
Kiệt sức và lo lắng; choáng ngợp bởi căng thẳng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esaurito"
-
"Dopo mesi di lavoro intenso, mi sento completamente esaurito."
"Sau nhiều tháng làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức."
-
"La pressione costante mi ha reso esaurito e incapace di concentrarmi."
"Áp lực liên tục khiến tôi kiệt sức và không thể tập trung."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaurito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esaurito" & Ghi chú
Cách dùng "esaurito" đúng ngữ cảnh
Từ 'esaurito' thường được dùng để diễn tả trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần do làm việc quá sức hoặc trải qua căng thẳng kéo dài. Cần phân biệt với 'stanco' (mệt mỏi) mức độ nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "esaurito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dopo una lunga giornata di lavoro, mi sento esaurito."
"Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy kiệt sức."
-
"Le batterie del mio telefono sono esaurite."
"Pin điện thoại của tôi đã hết."
-
"Eravamo esauriti dopo il viaggio in montagna."
"Chúng tôi đã kiệt sức sau chuyến đi lên núi."
-
"Quel bambino, dopo la lunga giornata al parco, è esausto."
"Đứa trẻ đó, sau một ngày dài ở công viên, đã kiệt sức."
-
"La bella attrice si sentiva esausta dopo le riprese di quel film impegnativo."
"Nữ diễn viên xinh đẹp cảm thấy kiệt sức sau khi quay bộ phim khó khăn đó."
-
"Quegli studenti sono esausti dopo aver studiato per l'esame di italiano."
"Những sinh viên đó kiệt sức sau khi học cho kỳ thi tiếng Ý."