(Vị trí top_banner)
Hình minh họa energico
B1
aggettivo B1 Tổng quát

energico

/eˈnɛrdʒiko/
tràn đầy năng lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di energia fisica e mentale; vivace, attivo.

Ý nghĩa của "energico" trong tiếng Việt

Tràn đầy năng lượng; hăng hái; được tiếp thêm sinh lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "energico"

  • "È una persona molto energica."

    "Anh ấy là một người rất tràn đầy năng lượng."

  • "Dopo una buona dormita, mi sento più energico."

    "Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "energico" & Ghi chú

Cách dùng "energico" đúng ngữ cảnh

Từ 'energico' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều năng lượng, hoạt bát, hăng hái. Khác với 'pieno di energia' có nghĩa đen hơn là 'đầy năng lượng', 'energico' mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "energico" (Grammatica)