energico
Định nghĩa & Giải nghĩa "energico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pieno di energia fisica e mentale; vivace, attivo.
Ý nghĩa của "energico" trong tiếng Việt
Tràn đầy năng lượng; hăng hái; được tiếp thêm sinh lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "energico"
-
"È una persona molto energica."
"Anh ấy là một người rất tràn đầy năng lượng."
-
"Dopo una buona dormita, mi sento più energico."
"Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "energico" & Ghi chú
Cách dùng "energico" đúng ngữ cảnh
Từ 'energico' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều năng lượng, hoạt bát, hăng hái. Khác với 'pieno di energia' có nghĩa đen hơn là 'đầy năng lượng', 'energico' mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn.