(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esclusiva
B2
sostantivo B2 Quản lý, Kinh doanh, Luật

esclusiva

/eskluˈsiːva/
trách nhiệm duy nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esclusiva"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diritto o privilegio concesso a una sola persona o ente di esercitare una determinata attività o di godere di un determinato bene, con esclusione di altri.

Ý nghĩa của "esclusiva" trong tiếng Việt

Duy nhất, độc nhất; thuộc về một cá nhân hoặc nhóm duy nhất, loại trừ tất cả những người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esclusiva"

  • "L'azienda ha l'esclusiva per la distribuzione del prodotto in Italia."

    "Công ty có quyền phân phối độc quyền sản phẩm này ở Ý."

  • "Il giornale ha ottenuto l'esclusiva sull'intervista al presidente."

    "Tờ báo đã có được quyền phỏng vấn độc quyền tổng thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esclusiva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

condivisione (Sự chia sẻ)

Cách dùng "esclusiva" & Ghi chú

Cách dùng "esclusiva" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'trách nhiệm duy nhất' mang ý nghĩa là trách nhiệm thuộc về một người hoặc một nhóm duy nhất, không ai khác có liên quan. 'Esclusiva' trong tiếng Ý cũng có nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ quyền hoặc trách nhiệm độc quyền.

Ngữ pháp & Chia từ "esclusiva" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esclusiva
La rivista ha ottenuto l'esclusiva sull'intervista.
(Tạp chí đã giành được quyền độc quyền phỏng vấn.)
Với mạo từ xác định le esclusive
Le esclusive di questa agenzia sono molto costose.
(Những quyền độc quyền của cơ quan này rất đắt đỏ.)
Với mạo từ không xác định un'esclusiva
Hanno promesso un'esclusiva per il nostro giornale.
(Họ đã hứa một bài báo độc quyền cho tờ báo của chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'esclusiva per la trasmissione dell'evento è stata venduta a una grande emittente televisiva."

    "Quyền phát sóng độc quyền sự kiện đã được bán cho một đài truyền hình lớn."

  • "La rivista ha ottenuto un'esclusiva intervista con il famoso attore."

    "Tạp chí đã có được một cuộc phỏng vấn độc quyền với nam diễn viên nổi tiếng."

  • "Le esclusive di questo marchio sono molto ricercate dai collezionisti."

    "Những sản phẩm độc quyền của thương hiệu này được các nhà sưu tập săn lùng rất nhiều."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'azienda ha ottenuto l'esclusiva per la distribuzione del prodotto in Italia."

    "Công ty đã giành được quyền phân phối độc quyền sản phẩm tại Ý."

  • "Questa è un'esclusiva mondiale: il cantante rilascerà un'intervista solo a noi."

    "Đây là một tin độc quyền toàn cầu: ca sĩ sẽ chỉ trả lời phỏng vấn cho chúng tôi."

  • "Le esclusive nel mondo del giornalismo sono sempre più rare."

    "Những tin độc quyền trong thế giới báo chí ngày càng trở nên hiếm hoi."

Danh từ số nhiều
  • "Le esclusive che abbiamo ottenuto ci permettono di offrire prodotti unici ai nostri clienti."

    "Những đặc quyền mà chúng tôi đã có được cho phép chúng tôi cung cấp các sản phẩm độc đáo cho khách hàng của mình."

  • "Le esclusive di interviste con le celebrità sono molto ambite dai giornalisti."

    "Những độc quyền phỏng vấn với những người nổi tiếng rất được các nhà báo khao khát."

  • "Molte aziende lottano per ottenere le esclusive di distribuzione in mercati chiave."

    "Nhiều công ty đấu tranh để giành được quyền phân phối độc quyền ở các thị trường chủ chốt."