(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privilegio
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

privilegio

/pri.viˈlɛd.d͡ʒo/
đặc quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privilegio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vantaggio, diritto, concessione particolare attribuita a una persona o a una categoria di persone.

Ý nghĩa của "privilegio" trong tiếng Việt

Một lợi ích, đặc quyền hoặc một thứ gì đó thêm vào, chẳng hạn như tiền hoặc hàng hóa, mà bạn được nhận vì công việc của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "privilegio"

  • "L'istruzione è un privilegio che non tutti hanno."

    "Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có."

  • "Avere un lavoro ben pagato è un privilegio in questi tempi."

    "Có một công việc được trả lương cao là một đặc quyền trong thời buổi này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privilegio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "privilegio" & Ghi chú

Cách dùng "privilegio" đúng ngữ cảnh

Từ 'privilegio' trong tiếng Ý tương đương với 'đặc quyền' trong tiếng Việt. Nó chỉ một lợi thế hoặc quyền lợi đặc biệt mà một cá nhân hoặc nhóm người được hưởng. Cần phân biệt với 'diritto' (quyền), vì 'privilegio' thường mang tính chất ưu đãi hơn là quyền cơ bản.

Ngữ pháp & Chia từ "privilegio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il privilegio
Avere il privilegio di conoscere persone interessanti è una fortuna.
(Có được đặc ân quen biết những người thú vị là một điều may mắn.)
Với mạo từ xác định i privilegi
I privilegi di cui godono alcuni non sono equi.
(Những đặc quyền mà một số người được hưởng là không công bằng.)
Với mạo từ không xác định un privilegio
Ricevere questo premio è un privilegio.
(Nhận được giải thưởng này là một vinh dự.)