esigente
Định nghĩa & Giải nghĩa "esigente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che richiede molte attenzioni, cure o fatiche per essere soddisfatto o mantenuto in buone condizioni.
Ý nghĩa của "esigente" trong tiếng Việt
Cần nhiều sự quan tâm, nỗ lực hoặc tiền bạc để duy trì trong tình trạng tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esigente"
-
"È un cliente molto esigente."
"Anh ấy là một khách hàng rất hay đòi hỏi."
-
"Questa pianta è molto esigente in termini di luce."
"Loại cây này rất cần nhiều ánh sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esigente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esigente" & Ghi chú
Cách dùng "esigente" đúng ngữ cảnh
Từ "esigente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "hay đòi hỏi" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ người hoặc vật cần nhiều yêu cầu, sự quan tâm hoặc nỗ lực để đáp ứng hoặc duy trì. Khác với một số từ đồng nghĩa có thể mang nghĩa tiêu cực, "esigente" đôi khi được dùng một cách trung lập, chỉ đơn giản là cần nhiều sự chú ý.
Ngữ pháp & Chia từ "esigente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bello studente esigente."
"Anh ấy là một sinh viên khắt khe."
-
"Quello chef è molto esigente con gli ingredienti."
"Đầu bếp đó rất khắt khe với các nguyên liệu."
-
"Sono delle belle clienti esigenti."
"Họ là những khách hàng nữ khó tính."
-
"Il cliente dell'hotel è più esigente di quanto mi aspettassi."
"Khách hàng của khách sạn này khó tính hơn tôi mong đợi."
-
"Maria è la studentessa più esigente della classe, vuole sempre il massimo dai suoi progetti."
"Maria là sinh viên khắt khe nhất trong lớp, cô ấy luôn muốn đạt được tối đa từ các dự án của mình."
-
"Questi bambini sono esigenti; vogliono sempre giocattoli nuovi e costosi."
"Những đứa trẻ này rất khó tính; chúng luôn muốn đồ chơi mới và đắt tiền."