(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facile
A2
aggettivo A2 Các mối quan hệ xã hội

facile

/ˈfaːt͡ʃile/
mối quan hệ dễ dàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si fa, si ottiene senza difficoltà, che non comporta fatica o impegno eccessivi.

Ý nghĩa của "facile" trong tiếng Việt

Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "facile"

  • "Questo esercizio è molto facile."

    "Bài tập này rất dễ."

  • "È stato facile trovare un parcheggio qui."

    "Thật dễ dàng để tìm một chỗ đậu xe ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facile"

Đồng nghĩa

semplice (đơn giản) agevole (thuận lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "facile" & Ghi chú

Cách dùng "facile" đúng ngữ cảnh

Từ 'facile' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'dễ dàng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những việc gì đó không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc không gây ra khó khăn. Cần phân biệt với 'semplice', mặc dù đôi khi được dùng tương đương, 'semplice' thường nhấn mạnh tính đơn giản, không phức tạp của vấn đề hơn là mức độ dễ thực hiện.

Ngữ pháp & Chia từ "facile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo esercizio è più facile dell'ultimo."

    "Bài tập này dễ hơn bài tập trước."

  • "L'italiano è il più facile dei linguaggi romanzi per me."

    "Tiếng Ý là ngôn ngữ Roman dễ nhất đối với tôi."

  • "Questi compiti sono i più facili di tutta la settimana."

    "Những bài tập này là dễ nhất trong cả tuần."