(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difficile
B1
aggettivo B1 Chung

difficile

/difˈfiʧile/
trải nghiệm khó khăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "difficile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta difficoltà o è faticoso da compiere o da sopportare.

Ý nghĩa của "difficile" trong tiếng Việt

Khó khăn hoặc gây khó chịu; thử thách sự chịu đựng của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "difficile"

  • "È stata un'esperienza difficile."

    "Đó là một trải nghiệm khó khăn."

  • "Superare questo ostacolo sarà difficile, ma non impossibile."

    "Vượt qua chướng ngại vật này sẽ khó khăn, nhưng không phải là không thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "difficile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "difficile" & Ghi chú

Cách dùng "difficile" đúng ngữ cảnh

Từ 'difficile' mang nghĩa rộng hơn 'khó khăn' trong tiếng Việt, có thể chỉ cả về tính chất phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực lẫn sự chịu đựng. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "difficile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo esercizio è più difficile dell'ultimo."

    "Bài tập này khó hơn bài tập trước."

  • "La matematica è la materia più difficile per me."

    "Toán học là môn học khó nhất đối với tôi."

  • "Affrontare questa situazione è stato meno difficile di quanto pensassi."

    "Đối mặt với tình huống này ít khó khăn hơn tôi nghĩ."