(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esistenziale
B2
aggettivo B2 Triết học, Văn học, Tâm lý học

esistenziale

/esistenˈtsjaːle/
hiện sinh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esistenziale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda l'esistenza, specialmente quella umana.

Ý nghĩa của "esistenziale" trong tiếng Việt

Liên quan đến sự tồn tại của con người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esistenziale"

  • "La filosofia esistenziale si concentra sull'esperienza individuale e sulla libertà umana."

    "Triết học hiện sinh tập trung vào trải nghiệm cá nhân và tự do của con người."

  • "L'angoscia esistenziale è una sensazione comune in un mondo incerto."

    "Nỗi lo âu hiện sinh là một cảm giác phổ biến trong một thế giới bất định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esistenziale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esistenziale" & Ghi chú

Cách dùng "esistenziale" đúng ngữ cảnh

Từ 'esistenziale' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'hiện sinh' trong triết học. Nó thường được dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến sự tồn tại của con người, không nhất thiết mang ý nghĩa triết học sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "esistenziale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La domanda esistenziale mi tormenta ogni notte."

    "Câu hỏi mang tính hiện sinh đó dày vò tôi mỗi đêm."

  • "Le crisi esistenziali sono comuni durante l'adolescenza."

    "Những khủng hoảng hiện sinh là phổ biến trong giai đoạn thanh thiếu niên."

  • "Il romanzo affronta temi esistenziali profondi."

    "Cuốn tiểu thuyết đề cập đến những chủ đề hiện sinh sâu sắc."

Vị trí của Tính từ
  • "La crisi esistenziale lo spinse a rivalutare le sue priorità."

    "Cuộc khủng hoảng hiện sinh đã thúc đẩy anh ta đánh giá lại các ưu tiên của mình."

  • "Si sentiva oppresso da un'angoscia esistenziale profonda."

    "Anh ấy cảm thấy bị áp bức bởi một nỗi thống khổ hiện sinh sâu sắc."

  • "Le domande esistenziali non hanno sempre risposte semplici."

    "Những câu hỏi về sự tồn tại không phải lúc nào cũng có câu trả lời đơn giản."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La domanda sul significato della vita è la questione più esistenziale che l'umanità si sia mai posta."

    "Câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống là vấn đề mang tính hiện sinh nhất mà nhân loại từng đặt ra."

  • "In un momento di crisi, le paure diventano più esistenziali che mai."

    "Trong thời điểm khủng hoảng, nỗi sợ hãi trở nên mang tính hiện sinh hơn bao giờ hết."

  • "Per alcuni filosofi, l'arte rappresenta la forma più esistenziale di espressione umana."

    "Đối với một số nhà triết học, nghệ thuật đại diện cho hình thức biểu hiện mang tính hiện sinh nhất của con người."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia angoscia esistenziale mi tormenta ogni notte."

    "Nỗi lo âu hiện sinh của tôi dày vò tôi mỗi đêm."

  • "Il suo romanzo esplora il vuoto esistenziale con grande profondità."

    "Cuốn tiểu thuyết của anh ấy khám phá sự trống rỗng hiện sinh với chiều sâu lớn."

  • "Le nostre scelte esistenziali definiscono chi siamo."

    "Những lựa chọn hiện sinh của chúng ta định nghĩa chúng ta là ai."