(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esistente
B1
aggettivo B1 Triết học, Khoa học

esistente

/eziˈstɛnte/
đang tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esistente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esiste, che ha esistenza reale.

Ý nghĩa của "esistente" trong tiếng Việt

Có sự tồn tại hoặc thực tế; đang tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esistente"

  • "La legge esistente non è sufficiente per risolvere il problema."

    "Luật hiện hành không đủ để giải quyết vấn đề."

  • "Nonostante le difficoltà, l'azienda è ancora esistente."

    "Bất chấp những khó khăn, công ty vẫn đang tồn tại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esistente"

Đồng nghĩa

attuale (hiện tại, hiện hành) in essere (đang có, đang tồn tại)

Trái nghĩa

Cách dùng "esistente" & Ghi chú

Cách dùng "esistente" đúng ngữ cảnh

Từ 'esistente' trong tiếng Ý tương đương với 'đang tồn tại' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có thật, đang hiện hữu. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'attuale' (hiện tại) hoặc 'in vigore' (có hiệu lực), mặc dù chúng có thể mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "esistente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il problema esistente richiede una soluzione immediata."

    "Vấn đề hiện tại đòi hỏi một giải pháp ngay lập tức."

  • "Le risorse esistenti non sono sufficienti per completare il progetto."

    "Các nguồn lực hiện có không đủ để hoàn thành dự án."

  • "Nonostante le difficoltà, la speranza esistente ci spinge ad andare avanti."

    "Bất chấp những khó khăn, hy vọng hiện tại thúc đẩy chúng ta tiến về phía trước."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel problema esistente è molto complesso."

    "Vấn đề đang tồn tại đó rất phức tạp."

  • "È bello l'amore esistente tra loro."

    "Tình yêu tồn tại giữa họ thật đẹp."

  • "Quei documenti esistenti sono prove importanti."

    "Những tài liệu hiện có đó là bằng chứng quan trọng."