esistente
Định nghĩa & Giải nghĩa "esistente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esiste, che ha esistenza reale.
Ý nghĩa của "esistente" trong tiếng Việt
Có sự tồn tại hoặc thực tế; đang tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esistente"
-
"La legge esistente non è sufficiente per risolvere il problema."
"Luật hiện hành không đủ để giải quyết vấn đề."
-
"Nonostante le difficoltà, l'azienda è ancora esistente."
"Bất chấp những khó khăn, công ty vẫn đang tồn tại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esistente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esistente" & Ghi chú
Cách dùng "esistente" đúng ngữ cảnh
Từ 'esistente' trong tiếng Ý tương đương với 'đang tồn tại' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có thật, đang hiện hữu. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'attuale' (hiện tại) hoặc 'in vigore' (có hiệu lực), mặc dù chúng có thể mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "esistente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il problema esistente richiede una soluzione immediata."
"Vấn đề hiện tại đòi hỏi một giải pháp ngay lập tức."
-
"Le risorse esistenti non sono sufficienti per completare il progetto."
"Các nguồn lực hiện có không đủ để hoàn thành dự án."
-
"Nonostante le difficoltà, la speranza esistente ci spinge ad andare avanti."
"Bất chấp những khó khăn, hy vọng hiện tại thúc đẩy chúng ta tiến về phía trước."
-
"Quel problema esistente è molto complesso."
"Vấn đề đang tồn tại đó rất phức tạp."
-
"È bello l'amore esistente tra loro."
"Tình yêu tồn tại giữa họ thật đẹp."
-
"Quei documenti esistenti sono prove importanti."
"Những tài liệu hiện có đó là bằng chứng quan trọng."