(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vitale
B2
aggettivo B2 Chung

vitale

/viˈtale/
câu hỏi sống còn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vitale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di importanza fondamentale per la sopravvivenza o per il corretto funzionamento di qualcosa.

Ý nghĩa của "vitale" trong tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng và cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vitale"

  • "L'acqua è vitale per la sopravvivenza."

    "Nước là yếu tố sống còn cho sự sống."

  • "È vitale che tu prenda questa decisione subito."

    "Việc bạn đưa ra quyết định này ngay lập tức là sống còn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vitale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vitale" & Ghi chú

Cách dùng "vitale" đúng ngữ cảnh

Từ 'vitale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'sống còn' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất cực kỳ quan trọng và cần thiết cho sự sống hoặc hoạt động hiệu quả của một thứ gì đó. Cần phân biệt với 'importante' (quan trọng) vì 'vitale' mang ý nghĩa cấp bách và không thể thiếu hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "vitale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'acqua è vitale per la sopravvivenza."

    "Nước rất quan trọng cho sự sống còn."

  • "Le vitamine sono vitali per la salute."

    "Các vitamin rất quan trọng cho sức khỏe."

  • "Un'economia stabile è vitale per il futuro del paese."

    "Một nền kinh tế ổn định là rất quan trọng cho tương lai của đất nước."

Vị trí của Tính từ
  • "L'acqua è un elemento vitale per la vita."

    "Nước là một yếu tố sống còn cho sự sống."

  • "Un'alimentazione vitale è essenziale per la crescita dei bambini."

    "Một chế độ dinh dưỡng quan trọng là thiết yếu cho sự phát triển của trẻ em."

  • "Le risorse vitali del nostro pianeta sono in pericolo."

    "Các nguồn tài nguyên quan trọng của hành tinh chúng ta đang gặp nguy hiểm."