(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guscio
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học tự nhiên, Công nghệ thông tin

guscio

/ˈɡuʃʃo/
vỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guscio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivestimento esterno rigido che protegge un corpo, un frutto, un seme o un animale.

Ý nghĩa của "guscio" trong tiếng Việt

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ một con vật, chẳng hạn như động vật thân mềm hoặc trứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guscio"

  • "Il guscio dell'uovo è molto fragile."

    "Vỏ trứng rất dễ vỡ."

  • "Abbiamo trovato delle conchiglie sulla spiaggia; i loro gusci erano bellissimi."

    "Chúng tôi tìm thấy những vỏ sò trên bãi biển; vỏ của chúng rất đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guscio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "guscio" & Ghi chú

Cách dùng "guscio" đúng ngữ cảnh

Từ 'guscio' trong tiếng Ý thường được dùng cho vỏ trứng, vỏ các loại hạt, hoặc vỏ của các loài động vật như ốc, trai. Cần phân biệt với 'scorza' (vỏ cây, vỏ cam, chanh) và 'carapace' (mai rùa).

Ngữ pháp & Chia từ "guscio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il guscio
Il guscio della noce è duro.
(Vỏ của quả óc chó thì cứng.)
Với mạo từ xác định i gusci
I gusci delle uova sono fragili.
(Vỏ trứng thì dễ vỡ.)
Với mạo từ không xác định un guscio
Ho trovato un guscio vuoto sulla spiaggia.
(Tôi tìm thấy một cái vỏ trống rỗng trên bãi biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un guscio vuoto sulla spiaggia."

    "Tôi đã tìm thấy một cái vỏ trống rỗng trên bãi biển."

  • "C'è uno guscio di noce sul tavolo."

    "Có một vỏ quả óc chó trên bàn."

  • "Il pulcino ha rotto un guscio d'uovo per nascere."

    "Chú gà con đã phá vỡ một vỏ trứng để chào đời."