guscio
Định nghĩa & Giải nghĩa "guscio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rivestimento esterno rigido che protegge un corpo, un frutto, un seme o un animale.
Ý nghĩa của "guscio" trong tiếng Việt
Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ một con vật, chẳng hạn như động vật thân mềm hoặc trứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "guscio"
-
"Il guscio dell'uovo è molto fragile."
"Vỏ trứng rất dễ vỡ."
-
"Abbiamo trovato delle conchiglie sulla spiaggia; i loro gusci erano bellissimi."
"Chúng tôi tìm thấy những vỏ sò trên bãi biển; vỏ của chúng rất đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guscio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "guscio" & Ghi chú
Cách dùng "guscio" đúng ngữ cảnh
Từ 'guscio' trong tiếng Ý thường được dùng cho vỏ trứng, vỏ các loại hạt, hoặc vỏ của các loài động vật như ốc, trai. Cần phân biệt với 'scorza' (vỏ cây, vỏ cam, chanh) và 'carapace' (mai rùa).
Ngữ pháp & Chia từ "guscio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il guscio |
Il guscio della noce è duro.
(Vỏ của quả óc chó thì cứng.)
|
| Với mạo từ xác định | i gusci |
I gusci delle uova sono fragili.
(Vỏ trứng thì dễ vỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un guscio |
Ho trovato un guscio vuoto sulla spiaggia.
(Tôi tìm thấy một cái vỏ trống rỗng trên bãi biển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho trovato un guscio vuoto sulla spiaggia."
"Tôi đã tìm thấy một cái vỏ trống rỗng trên bãi biển."
-
"C'è uno guscio di noce sul tavolo."
"Có một vỏ quả óc chó trên bàn."
-
"Il pulcino ha rotto un guscio d'uovo per nascere."
"Chú gà con đã phá vỡ một vỏ trứng để chào đời."