espansione
Định nghĩa & Giải nghĩa "espansione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumento di volume o di estensione di un corpo o di uno spazio.
Ý nghĩa của "espansione" trong tiếng Việt
Sự giãn nở; sự mở rộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espansione"
-
"L'espansione dell'universo è un fenomeno affascinante."
"Sự giãn nở của vũ trụ là một hiện tượng hấp dẫn."
-
"L'espansione economica ha portato a nuove opportunità di lavoro."
"Sự mở rộng kinh tế đã mang lại những cơ hội việc làm mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espansione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "espansione" & Ghi chú
Cách dùng "espansione" đúng ngữ cảnh
Từ 'espansione' thường được dùng để chỉ sự tăng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất lẫn phi vật chất, ví dụ như sự giãn nở của kim loại khi nóng lên hoặc sự mở rộng của một công ty.
Ngữ pháp & Chia từ "espansione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'espansione |
L'espansione dell'azienda è stata notevole quest'anno.
(Sự mở rộng của công ty đã rất đáng kể trong năm nay.)
|
| Với mạo từ xác định | le espansioni |
Le espansioni territoriali hanno portato a conflitti.
(Những sự mở rộng lãnh thổ đã dẫn đến các cuộc xung đột.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'espansione |
C'è stata un'espansione del mercato.
(Đã có một sự mở rộng của thị trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'espansione dell'universo è un argomento affascinante per gli astronomi."
"Sự giãn nở của vũ trụ là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà thiên văn học."
-
"L'espansione economica del paese ha portato a un aumento dei posti di lavoro."
"Sự mở rộng kinh tế của đất nước đã dẫn đến sự gia tăng việc làm."
-
"L'espansione della città ha richiesto la costruzione di nuove infrastrutture."
"Sự mở rộng của thành phố đòi hỏi việc xây dựng các cơ sở hạ tầng mới."