(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dilatazione
B1
sostantivo B1 Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

dilatazione

/dilatatˈtsjone/
sự giãn nở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dilatazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumento di volume di un corpo per effetto della temperatura o della pressione.

Ý nghĩa của "dilatazione" trong tiếng Việt

Tính chất của vật liệu dạng hạt tăng thể tích khi chịu biến dạng trượt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dilatazione"

  • "La dilatazione termica dei metalli è un fenomeno ben noto."

    "Sự giãn nở nhiệt của kim loại là một hiện tượng được biết đến rộng rãi."

  • "La dilatazione del gas ha causato un aumento di pressione nel contenitore."

    "Sự giãn nở của khí đã gây ra sự tăng áp suất trong bình chứa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dilatazione"

Đồng nghĩa

espansione (sự mở rộng) allargamento (sự nới rộng)

Trái nghĩa

Cách dùng "dilatazione" & Ghi chú

Cách dùng "dilatazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'dilatazione' thường được dùng trong khoa học vật liệu và vật lý. Cần phân biệt với 'espansione', thường dùng trong nghĩa rộng hơn như sự mở rộng về kinh tế, lãnh thổ.

Ngữ pháp & Chia từ "dilatazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dilatazione
La dilatazione termica dei metalli è un fenomeno ben noto.
(Sự giãn nở nhiệt của kim loại là một hiện tượng được biết đến rộng rãi.)
Với mạo từ xác định le dilatazioni
Le dilatazioni delle pupille possono indicare diverse condizioni mediche.
(Sự giãn nở của đồng tử có thể chỉ ra các tình trạng bệnh lý khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una dilatazione
Una dilatazione improvvisa dell'arteria può essere pericolosa.
(Sự giãn nở đột ngột của động mạch có thể nguy hiểm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La dilatazione termica dei metalli è un fenomeno ben noto in fisica."

    "Sự giãn nở nhiệt của kim loại là một hiện tượng được biết đến rõ trong vật lý."

  • "Lo studio della dilatazione dei gas è fondamentale per comprendere il funzionamento dei motori a combustione interna."

    "Nghiên cứu về sự giãn nở của chất khí là nền tảng để hiểu cách thức hoạt động của động cơ đốt trong."

  • "La dilatazione di questo materiale plastico è minima anche ad alte temperature."

    "Sự giãn nở của vật liệu nhựa này là tối thiểu ngay cả ở nhiệt độ cao."