(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contrazione
B1
sostantivo B1 Y học, Sinh học

contrazione

/kontratˈtsjone/
sự co giật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuzione di volume di un corpo o di una sua parte per effetto di cause diverse; in fisiologia, accorciamento delle fibre muscolari.

Ý nghĩa của "contrazione" trong tiếng Việt

Sự co giật; một sự co rút ngắn, tự phát của một sợi cơ hoặc một số lượng nhỏ các sợi cơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contrazione"

  • "Ho avuto una contrazione muscolare alla gamba durante la corsa."

    "Tôi bị co cơ ở chân khi đang chạy."

  • "La contrazione dell'economia ha portato a licenziamenti."

    "Sự co lại của nền kinh tế đã dẫn đến việc sa thải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contrazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "contrazione" & Ghi chú

Cách dùng "contrazione" đúng ngữ cảnh

Sự co giật có thể chỉ sự co rút ngắn của cơ (contrazione muscolare) hoặc sự co rút nói chung của vật chất. Cần phân biệt với 'spasmo' (co thắt), thường mang ý nghĩa không tự chủ và đột ngột.

Ngữ pháp & Chia từ "contrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la contrazione
La contrazione muscolare è un processo fisiologico.
(Sự co cơ là một quá trình sinh lý.)
Với mạo từ xác định le contrazioni
Le contrazioni dell'utero sono normali durante il parto.
(Các cơn co thắt tử cung là bình thường trong quá trình sinh nở.)
Với mạo từ không xác định una contrazione
Ho sentito una contrazione allo stomaco dopo aver mangiato.
(Tôi cảm thấy một cơn co thắt dạ dày sau khi ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una contrazione muscolare alla gamba durante la corsa."

    "Tôi cảm thấy một cơn co thắt cơ ở chân khi đang chạy."

  • "L'aumento del freddo ha causato una contrazione del metallo."

    "Sự gia tăng của cái lạnh đã gây ra sự co lại của kim loại."

  • "Il medico ha notato una contrazione anomala del cuore durante l'esame."

    "Bác sĩ đã nhận thấy một sự co thắt bất thường của tim trong quá trình kiểm tra."

Danh từ số nhiều
  • "Le contrazioni muscolari involontarie possono causare dolore."

    "Những cơn co thắt cơ không tự chủ có thể gây đau đớn."

  • "Durante il parto, le contrazioni uterine diventano più intense e frequenti."

    "Trong quá trình sinh nở, những cơn co thắt tử cung trở nên dữ dội và thường xuyên hơn."

  • "Le contrazioni del metallo dovute al freddo possono danneggiare le strutture."

    "Sự co rút của kim loại do lạnh có thể làm hỏng các cấu trúc."