esperto
Định nghĩa & Giải nghĩa "esperto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha molta esperienza in un determinato campo e quindi sa come svolgerlo bene.
Ý nghĩa của "esperto" trong tiếng Việt
Có nhiều kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể, và do đó biết cách thực hiện nó tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esperto"
-
"È un esperto di informatica."
"Anh ấy là một chuyên gia về tin học."
-
"La sua opinione è molto importante perché è una persona esperta in materia."
"Ý kiến của anh ấy rất quan trọng vì anh ấy là một người có kinh nghiệm trong vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esperto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esperto" & Ghi chú
Cách dùng "esperto" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'chuyên gia' hoặc 'người có kinh nghiệm'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức và kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Có thể sử dụng như tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó bổ nghĩa cho một danh từ khác; khi là danh từ, nó tự nó chỉ một người là chuyên gia.
Ngữ pháp & Chia từ "esperto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un cuoco esperto nella preparazione dei piatti di pesce."
"Marco là một đầu bếp lành nghề trong việc chuẩn bị các món cá."
-
"Le guide turistiche esperte ci hanno mostrato la bellezza nascosta di Roma."
"Những hướng dẫn viên du lịch có kinh nghiệm đã cho chúng tôi thấy vẻ đẹp tiềm ẩn của Rome."
-
"Sono diventato un esperto di vini italiani dopo anni di degustazioni."
"Tôi đã trở thành một chuyên gia về rượu vang Ý sau nhiều năm nếm thử."
-
"Quel esperto di vini sa sempre consigliare il vino giusto."
"Chuyên gia rượu kia luôn biết cách tư vấn loại rượu phù hợp."
-
"È un bell'esperto di marketing, ha aumentato le vendite del 30%."
"Anh ấy là một chuyên gia marketing giỏi, đã tăng doanh số bán hàng lên 30%."
-
"Quegli esperti di informatica hanno risolto il problema in poche ore."
"Những chuyên gia công nghệ thông tin đó đã giải quyết vấn đề chỉ trong vài giờ."