esplorare
Định nghĩa & Giải nghĩa "esplorare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esaminare attentamente un luogo o un argomento per scoprirne le caratteristiche o per trovare qualcosa.
Ý nghĩa của "esplorare" trong tiếng Việt
Nhìn kỹ hoặc lướt nhanh qua cái gì đó để tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esplorare"
-
"Gli scienziati stanno esplorando le profondità marine alla ricerca di nuove specie."
"Các nhà khoa học đang khám phá đáy biển sâu để tìm kiếm những loài mới."
-
"Dobbiamo esplorare tutte le possibilità prima di prendere una decisione."
"Chúng ta cần phải xem xét kỹ lưỡng tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esplorare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esplorare" & Ghi chú
Cách dùng "esplorare" đúng ngữ cảnh
Từ 'esplorare' mang nghĩa tìm kiếm, khám phá một cách kỹ lưỡng, thường dùng cho các khu vực địa lý, chủ đề nghiên cứu hoặc các khả năng tiềm ẩn. Khác với 'cercare' (tìm kiếm) đơn thuần, 'esplorare' bao hàm sự tò mò và mong muốn tìm hiểu sâu hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "esplorare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "esplorare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | esploro |
Io esploro nuove culture attraverso i libri.
(Tôi khám phá những nền văn hóa mới thông qua sách.)
|
| tu (bạn) | esplori |
Tu esplori il mondo con la tua macchina fotografica.
(Bạn khám phá thế giới bằng máy ảnh của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | esplora |
Lei esplora le profondità del mare con passione.
(Cô ấy khám phá độ sâu của biển với niềm đam mê.)
|
| noi (chúng tôi) | esploriamo |
Noi esploriamo nuove possibilità ogni giorno.
(Chúng tôi khám phá những khả năng mới mỗi ngày.)
|
| voi (các bạn) | esplorate |
Voi esplorate le montagne durante le vacanze.
(Các bạn khám phá những ngọn núi trong kỳ nghỉ.)
|
| loro (họ) | esplorano |
Loro esplorano antiche rovine alla ricerca di tesori.
(Họ khám phá những tàn tích cổ xưa để tìm kiếm kho báu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto esplorando nuove possibilità di lavoro."
"Tôi đang khám phá những cơ hội việc làm mới."
-
"Stiamo esplorando le rovine antiche con una guida esperta."
"Chúng tôi đang khám phá những tàn tích cổ xưa với một hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm."
-
"Il cane sta esplorando il giardino alla ricerca di qualcosa."
"Con chó đang khám phá khu vườn để tìm kiếm thứ gì đó."
-
"Ho esplorato la foresta amazzonica con un gruppo di scienziati."
"Tôi đã khám phá rừng Amazon với một nhóm các nhà khoa học."
-
"Abbiamo esplorato le antiche rovine romane durante il nostro viaggio in Italia."
"Chúng tôi đã khám phá những tàn tích La Mã cổ đại trong chuyến đi của chúng tôi đến Ý."
-
"Maria ha esplorato nuove ricette per la cena di Natale."
"Maria đã khám phá những công thức nấu ăn mới cho bữa tối Giáng sinh."
-
"La grotta è stata esplorata da un gruppo di speleologi esperti."
"Hang động đã được khám phá bởi một nhóm các nhà thám hiểm hang động chuyên nghiệp."
-
"Le possibilità di energia rinnovabile devono essere esplorate a fondo."
"Các khả năng về năng lượng tái tạo cần được khám phá một cách triệt để."
-
"Il territorio è venuto esplorato dalle truppe nemiche."
"Vùng lãnh thổ đã bị quân địch khám phá."
-
"Pensavo che fosse necessario che tu esplorassi nuove opportunità lavorative."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn cần phải khám phá những cơ hội làm việc mới."
-
"Sarebbe stato fantastico se noi esplorassimo insieme quella regione sconosciuta."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta cùng nhau khám phá vùng đất xa lạ đó."
-
"Dubitavo che lei esplorasse a fondo le implicazioni di quella decisione."
"Tôi nghi ngờ rằng cô ấy đã khám phá kỹ lưỡng những hệ quả của quyết định đó."