(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esploratore
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Địa lý, Đời sống

esploratore

/esploraˈtore/
nhà thám hiểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esploratore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che esplora o che compie esplorazioni in paesi sconosciuti o poco noti.

Ý nghĩa của "esploratore" trong tiếng Việt

Người thám hiểm, người khám phá một khu vực chưa quen thuộc; nhà nghiên cứu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esploratore"

  • "Marco Polo è stato un famoso esploratore italiano."

    "Marco Polo là một nhà thám hiểm nổi tiếng người Ý."

  • "L'esploratore ha scoperto una nuova tribù nella foresta amazzonica."

    "Nhà thám hiểm đã khám phá ra một bộ tộc mới trong rừng Amazon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esploratore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esploratore" & Ghi chú

Cách dùng "esploratore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'esploratore' thường được dùng để chỉ người thám hiểm một cách chuyên nghiệp, có thể là trong lĩnh vực khoa học hoặc địa lý. Cần phân biệt với 'viaggiatore' (người du lịch) hoặc 'turista' (khách du lịch), những người này thường đi vì mục đích giải trí.

Ngữ pháp & Chia từ "esploratore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esploratore
L'esploratore ha scoperto nuove terre.
(Nhà thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất mới.)
Với mạo từ xác định gli esploratori
Gli esploratori sono partiti per una nuova avventura.
(Các nhà thám hiểm đã lên đường cho một cuộc phiêu lưu mới.)
Với mạo từ không xác định un esploratore
C'era un esploratore famoso in quel gruppo.
(Có một nhà thám hiểm nổi tiếng trong nhóm đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'esploratore ha scoperto una nuova specie di pianta nella foresta amazzonica."

    "Nhà thám hiểm đã khám phá ra một loài thực vật mới trong rừng Amazon."

  • "Lo storico ha descritto le gesta dell'esploratore Marco Polo nel suo libro."

    "Nhà sử học đã mô tả những chiến công của nhà thám hiểm Marco Polo trong cuốn sách của mình."

  • "Gli esploratori moderni utilizzano la tecnologia avanzata per mappare le profondità marine."

    "Các nhà thám hiểm hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để lập bản đồ độ sâu của biển."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco è un esploratore avventuroso."

    "Marco là một nhà thám hiểm đầy mạo hiểm."

  • "Mio nonno era uno esploratore famoso nel deserto del Sahara."

    "Ông tôi là một nhà thám hiểm nổi tiếng ở sa mạc Sahara."

  • "Sogno di diventare un esploratore come Cristoforo Colombo."

    "Tôi mơ ước trở thành một nhà thám hiểm như Cristoforo Colombo."