(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pioniere
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Xã hội

pioniere

/pioˈnjɛːre/
người khai phá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pioniere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che per prima si addentra in un territorio sconosciuto o poco esplorato per aprirvi la via alla civiltà e al progresso.

Ý nghĩa của "pioniere" trong tiếng Việt

Một người đàn ông sống hoặc dành thời gian ở một vùng biên giới, đặc biệt là người có kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên hoang dã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pioniere"

  • "I pionieri americani si spostarono verso ovest in cerca di nuove terre."

    "Những người tiên phong Mỹ đã di chuyển về phía tây để tìm kiếm những vùng đất mới."

  • "È stato un pioniere nel campo dell'informatica."

    "Ông ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực tin học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pioniere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pioniere" & Ghi chú

Cách dùng "pioniere" đúng ngữ cảnh

Từ "pioniere" trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn "người khai phá" trong tiếng Việt, không chỉ giới hạn trong môi trường tự nhiên hoang dã mà còn dùng để chỉ người tiên phong trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: khoa học, công nghệ).

Ngữ pháp & Chia từ "pioniere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pioniere
Il pioniere dell'informatica ha cambiato il mondo.
(Người tiên phong trong lĩnh vực tin học đã thay đổi thế giới.)
Với mạo từ xác định i pionieri
I pionieri hanno aperto nuove strade.
(Những người tiên phong đã mở ra những con đường mới.)
Với mạo từ không xác định un pioniere
Mio nonno era un pioniere nel campo dell'agricoltura biologica.
(Ông tôi là một người tiên phong trong lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Mio nonno era un pioniere dell'agricoltura biologica nella sua regione."

    "Ông tôi là một người tiên phong trong lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ ở vùng của ông ấy."

  • "Ogni anno, la nostra azienda cerca un pioniere nel campo dell'innovazione tecnologica."

    "Mỗi năm, công ty của chúng tôi tìm kiếm một người tiên phong trong lĩnh vực đổi mới công nghệ."

  • "Essere un pioniere significa affrontare sfide e superare ostacoli."

    "Trở thành một người tiên phong có nghĩa là đối mặt với những thách thức và vượt qua những trở ngại."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Marco Polo è stato un grande pioniere nell'esplorazione dell'Asia."

    "Marco Polo là một nhà tiên phong vĩ đại trong việc khám phá châu Á."

  • "I pionieri dell'informatica hanno trasformato il mondo con le loro invenzioni."

    "Những nhà tiên phong trong lĩnh vực công nghệ thông tin đã thay đổi thế giới bằng những phát minh của họ."

  • "Lei è una pioniere nel campo della ricerca medica, aprendo nuove strade alla cura delle malattie."

    "Cô ấy là một nhà tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu y học, mở ra những con đường mới để chữa bệnh."