ricercatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricercatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che svolge attività di ricerca in un determinato campo del sapere.
Ý nghĩa của "ricercatore" trong tiếng Việt
Những người nghiên cứu một chủ đề một cách chi tiết, đặc biệt là để khám phá thông tin mới hoặc đạt được một sự hiểu biết mới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricercatore"
-
"Maria è una ricercatrice di talento nel campo della fisica."
"Maria là một nhà nghiên cứu tài năng trong lĩnh vực vật lý."
-
"Il ricercatore ha pubblicato un nuovo studio sull'inquinamento atmosferico."
"Nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu mới về ô nhiễm không khí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricercatore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ricercatore" & Ghi chú
Cách dùng "ricercatore" đúng ngữ cảnh
Từ 'ricercatore' thường được dùng để chỉ những người làm công việc nghiên cứu chuyên nghiệp, ví dụ như các nhà khoa học, học giả. Cần phân biệt với 'studioso' (người ham học, người nghiên cứu) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ người làm nghiên cứu chuyên nghiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "ricercatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ricercatore |
Il ricercatore sta conducendo un esperimento.
(Nhà nghiên cứu đang tiến hành một thí nghiệm.)
|
| Với mạo từ xác định | i ricercatori |
I ricercatori hanno pubblicato i loro risultati.
(Các nhà nghiên cứu đã công bố kết quả của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ricercatore |
C'è un ricercatore che lavora in laboratorio.
(Có một nhà nghiên cứu đang làm việc trong phòng thí nghiệm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ricercatore italiano ha pubblicato un articolo scientifico importante."
"Nhà nghiên cứu người Ý đã xuất bản một bài báo khoa học quan trọng."
-
"Maria è una ricercatrice molto competente nel campo della biologia."
"Maria là một nhà nghiên cứu rất có năng lực trong lĩnh vực sinh học."
-
"I ricercatori stanno conducendo degli esperimenti per trovare una cura."
"Các nhà nghiên cứu đang tiến hành các thí nghiệm để tìm ra một phương pháp chữa trị."