(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esprimersi
B1
verbo riflessivo B1 Giao tiếp

esprimersi

/esˈprimersi/
thể hiện bản thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esprimersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Manifestare i propri pensieri, sentimenti o opinioni in modo chiaro e comprensibile.

Ý nghĩa của "esprimersi" trong tiếng Việt

Diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc của bạn một cách rõ ràng để mọi người hiểu được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esprimersi"

  • "È importante esprimersi liberamente per far capire agli altri cosa si pensa."

    "Việc thể hiện bản thân một cách tự do rất quan trọng để người khác hiểu được bạn đang nghĩ gì."

  • "A volte, è difficile esprimersi quando si è arrabbiati."

    "Đôi khi, thật khó để thể hiện bản thân khi đang tức giận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esprimersi"

Đồng nghĩa

manifestarsi (thể hiện) dichiararsi (bày tỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "esprimersi" & Ghi chú

Cách dùng "esprimersi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'esprimersi' là một động từ phản thân, nghĩa là chủ ngữ thực hiện và chịu tác động của hành động. Lưu ý sử dụng các đại từ phản thân thích hợp (mi, ti, si, ci, vi, si) khi chia động từ.

Ngữ pháp & Chia từ "esprimersi" (Grammatica)