(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pensieri
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

pensieri

/penˈsjɛri/
những suy nghĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pensieri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività mentale, capacità di pensare; l'insieme delle idee, delle riflessioni che si formano nella mente.

Ý nghĩa của "pensieri" trong tiếng Việt

Những ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ quá trình suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pensieri"

  • "I suoi pensieri erano rivolti al futuro."

    "Những suy nghĩ của anh ấy hướng về tương lai."

  • "Ho avuto molti pensieri sulla questione."

    "Tôi đã có rất nhiều suy nghĩ về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pensieri"

Đồng nghĩa

riflessioni (suy tư, suy nghĩ) idee (ý tưởng)

Cách dùng "pensieri" & Ghi chú

Cách dùng "pensieri" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'pensieri' là dạng số nhiều của 'pensiero' (suy nghĩ, ý nghĩ). Lưu ý sự khác biệt giữa 'pensiero' (một suy nghĩ cụ thể) và 'pensieri' (nhiều suy nghĩ, dòng suy nghĩ). 'Riflessioni' cũng có nghĩa là 'suy tư, suy nghĩ', nhưng thường mang tính chất sâu sắc và có suy ngẫm hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "pensieri" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pensiero
Il pensiero di te mi fa sorridere.
(Ý nghĩ về bạn làm tôi mỉm cười.)
Với mạo từ xác định i pensieri
I pensieri affollano la mia mente.
(Những suy nghĩ tràn ngập tâm trí tôi.)
Với mạo từ không xác định un pensiero
Ho avuto un pensiero carino per te.
(Tôi đã có một ý nghĩ tốt đẹp dành cho bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I suoi pensieri sono sempre rivolti al futuro."

    "Những suy nghĩ của anh ấy luôn hướng về tương lai."

  • "Ho condiviso i miei pensieri con te, spero tu li comprenda."

    "Tôi đã chia sẻ những suy nghĩ của mình với bạn, tôi hy vọng bạn hiểu chúng."

  • "I pensieri negativi possono influenzare il tuo umore."

    "Những suy nghĩ tiêu cực có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn."