(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere assolto
B2
verbo passivo B2 Pháp luật, Tôn giáo, Đời sống

essere assolto

/ˈɛssere asˈsɔlto/
được tha tội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere assolto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere dichiarato non colpevole di un'accusa o di un reato.

Ý nghĩa của "essere assolto" trong tiếng Việt

Được tha thứ, được tuyên bố vô tội hoặc không bị đổ lỗi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere assolto"

  • "L'imputato è stato assolto per insufficienza di prove."

    "Bị cáo đã được tha tội vì thiếu bằng chứng."

  • "Dopo un lungo processo, è stato finalmente assolto da ogni accusa."

    "Sau một phiên tòa dài, cuối cùng anh ta đã được tha bổng mọi tội danh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere assolto"

Đồng nghĩa

essere prosciolto (được tuyên trắng án)

Trái nghĩa

Cách dùng "essere assolto" & Ghi chú

Cách dùng "essere assolto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'essere assolto' dùng để diễn tả việc ai đó được tuyên bố trắng án hoặc vô tội. Cần phân biệt với 'essere perdonato' (được tha thứ), dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Assolvere' là động từ chủ động, còn 'essere assolto' là dạng bị động.

Ngữ pháp & Chia từ "essere assolto" (Grammatica)