(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere condannato
B1
verbo passivo B1 Luật pháp

essere condannato

/ˈɛssere konˈdannaːto/
bị kết tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere condannato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricevere una condanna da un tribunale; essere dichiarato colpevole di un reato.

Ý nghĩa của "essere condannato" trong tiếng Việt

Bị kết tội, bị tuyên án có tội trước tòa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere condannato"

  • "È stato condannato a cinque anni di prigione per frode."

    "Anh ta bị kết án năm năm tù vì tội lừa đảo."

  • "Il criminale è stato condannato all'ergastolo."

    "Tên tội phạm bị kết án tù chung thân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere condannato"

Đồng nghĩa

essere giudicato colpevole (bị phán xét có tội)

Trái nghĩa

Cách dùng "essere condannato" & Ghi chú

Cách dùng "essere condannato" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'bị kết tội' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'essere' là trợ động từ được sử dụng với các động từ phản thân hoặc động từ diễn tả sự di chuyển, thay đổi trạng thái.

Ngữ pháp & Chia từ "essere condannato" (Grammatica)