opinione
Định nghĩa & Giải nghĩa "opinione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Giudizio, parere personale su un determinato argomento o fatto.
Ý nghĩa của "opinione" trong tiếng Việt
Những quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kiến thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opinione"
-
"Ho un'opinione diversa dalla tua."
"Tôi có một ý kiến khác với bạn."
-
"A mio parere, dovremmo considerare altre opzioni."
"Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opinione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opinione" & Ghi chú
Cách dùng "opinione" đúng ngữ cảnh
Từ 'opinione' trong tiếng Ý tương đương với 'ý kiến' trong tiếng Việt. Nó diễn tả một quan điểm cá nhân, không nhất thiết dựa trên sự thật hay kiến thức đầy đủ. Cần phân biệt với 'parere' (ý kiến chuyên môn) hoặc 'giudizio' (phán xét).
Ngữ pháp & Chia từ "opinione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'opinione |
La sua opinione è diversa dalla mia.
(Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le opinioni |
Le opinioni degli esperti sono importanti.
(Ý kiến của các chuyên gia rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'opinione |
Ho espresso un'opinione.
(Tôi đã bày tỏ một ý kiến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia opinione è che questo film sia molto interessante."
"Ý kiến của tôi là bộ phim này rất thú vị."
-
"Le opinioni degli esperti su questo argomento sono diverse."
"Các ý kiến của các chuyên gia về chủ đề này rất khác nhau."
-
"Ogni persona ha il diritto di esprimere la propria opinione liberamente."
"Mỗi người có quyền tự do bày tỏ ý kiến của mình."