(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere in grado di
B1
verbo B1 Tổng quát

essere in grado di

/ˈɛssere in ˈɡrado di/
có đủ sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere in grado di"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere la capacità, la forza o l'abilità di fare qualcosa.

Ý nghĩa của "essere in grado di" trong tiếng Việt

Có đủ năng lượng, sức lực, sự hứng thú và động lực để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere in grado di"

  • "Non mi sento in grado di affrontare questa sfida."

    "Tôi không cảm thấy đủ sức để đối mặt với thử thách này."

  • "Sei in grado di aiutarmi con questo problema?"

    "Bạn có đủ sức giúp tôi với vấn đề này không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere in grado di"

Đồng nghĩa

avere la forza di (có đủ sức mạnh để) essere capace di (có khả năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "essere in grado di" & Ghi chú

Cách dùng "essere in grado di" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả khả năng hoặc sức lực để thực hiện một hành động nào đó. Nó tương đương với 'có thể' hoặc 'đủ sức' trong tiếng Việt. Lưu ý sử dụng giới từ 'di' sau 'in grado'.

Ngữ pháp & Chia từ "essere in grado di" (Grammatica)

Nhóm: N/A (essere)

Chia động từ "essere in grado di" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sono in grado di
Io sono in grado di parlare italiano.
(Tôi có khả năng nói tiếng Ý.)
tu (bạn) sei in grado di
Tu sei in grado di risolvere questo problema?
(Bạn có khả năng giải quyết vấn đề này không?)
lui/lei (anh/cô ấy) è in grado di
Lei è in grado di suonare il pianoforte.
(Cô ấy có khả năng chơi đàn piano.)
noi (chúng tôi) siamo in grado di
Noi siamo in grado di finire il progetto in tempo.
(Chúng tôi có khả năng hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
voi (các bạn) siete in grado di
Voi siete in grado di aiutarci?
(Các bạn có khả năng giúp chúng tôi không?)
loro (họ) sono in grado di
Loro sono in grado di riparare la macchina.
(Họ có khả năng sửa chiếc xe.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): stato
"Sono stato in Italia l'anno scorso."
(Tôi đã ở Ý năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Sarei in grado di aiutarti con i compiti, se avessi più tempo."

    "Tôi sẽ có thể giúp bạn làm bài tập về nhà, nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Non saremmo in grado di completare il progetto in tempo senza il tuo aiuto."

    "Chúng tôi sẽ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu không có sự giúp đỡ của bạn."

  • "Credo che Maria sarebbe in grado di parlare italiano fluentemente dopo un anno in Italia."

    "Tôi tin rằng Maria sẽ có thể nói tiếng Ý trôi chảy sau một năm ở Ý."

Thì Tương lai đơn
  • "Sarò in grado di finire il progetto in tempo se lavoro sodo."

    "Tôi sẽ có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu tôi làm việc chăm chỉ."

  • "Non saremo in grado di partecipare alla festa se non troviamo un babysitter."

    "Chúng tôi sẽ không thể tham gia bữa tiệc nếu chúng tôi không tìm được người trông trẻ."

  • "Sarà in grado di parlare italiano fluentemente dopo aver vissuto in Italia per un anno."

    "Anh ấy/Cô ấy sẽ có thể nói tiếng Ý trôi chảy sau khi sống ở Ý một năm."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Sono stato in grado di finire il progetto in tempo grazie al tuo aiuto."

    "Tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn nhờ sự giúp đỡ của bạn."

  • "Siamo state in grado di superare le difficoltà incontrate durante il viaggio."

    "Chúng tôi đã có thể vượt qua những khó khăn gặp phải trong chuyến đi."

  • "Sei stato in grado di imparare l'italiano in soli sei mesi, è incredibile!"

    "Bạn đã có thể học tiếng Ý chỉ trong sáu tháng, thật đáng kinh ngạc!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La soluzione al problema è stata trovata, quindi siamo in grado di risolverlo."

    "Giải pháp cho vấn đề đã được tìm thấy, vì vậy chúng tôi có thể giải quyết nó."

  • "Si spera che i lavori siano in grado di essere completati entro la fine del mese."

    "Người ta hy vọng rằng các công việc có thể được hoàn thành vào cuối tháng."

  • "Queste nuove tecnologie sono in grado di essere utilizzate per migliorare l'efficienza energetica."

    "Những công nghệ mới này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả năng lượng."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, non sono mai stato in grado di andare in bicicletta senza rotelle, mentre mio fratello ci riusciva subito."

    "Khi tôi còn bé, tôi chưa bao giờ có thể đi xe đạp mà không cần bánh phụ, trong khi anh trai tôi có thể làm được ngay lập tức."

  • "Ieri, dopo aver studiato per ore, sono stato finalmente in grado di risolvere quel problema di matematica che mi sembrava impossibile."

    "Hôm qua, sau khi học hàng giờ, cuối cùng tôi đã có thể giải quyết bài toán mà tôi nghĩ là không thể."

  • "Mentre lavoravo come volontario, non ero sempre in grado di comunicare efficacemente con tutti, perché alcuni parlavano dialetti che non capivo."

    "Khi tôi làm tình nguyện viên, tôi không phải lúc nào cũng có thể giao tiếp hiệu quả với mọi người, vì một số người nói tiếng địa phương mà tôi không hiểu."