(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non essere in grado di
B1
verbo B1 Chung

non essere in grado di

/non ˈɛssere in ˈɡrado di/
không sẵn sàng để
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non essere in grado di"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non avere la capacità, l'abilità o le risorse necessarie per fare qualcosa.

Ý nghĩa của "non essere in grado di" trong tiếng Việt

Không sẵn sàng hoặc không có khả năng làm điều gì đó; thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc nguồn lực cần thiết để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non essere in grado di"

  • "Non sono in grado di parlare italiano fluentemente."

    "Tôi không thể nói tiếng Ý trôi chảy."

  • "Non siamo in grado di aiutarti con questo problema."

    "Chúng tôi không thể giúp bạn với vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non essere in grado di"

Đồng nghĩa

non essere capace di (không có khả năng làm) non potere (không thể)

Trái nghĩa

Cách dùng "non essere in grado di" & Ghi chú

Cách dùng "non essere in grado di" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'không có khả năng' hoặc 'không thể' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả sự thiếu hụt về khả năng, kiến thức, kỹ năng hoặc nguồn lực để thực hiện một hành động nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "non essere in grado di" (Grammatica)

Nhóm: essere (irregular)

Chia động từ "non essere in grado di" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) non sono in grado di
Io non sono in grado di guidare una macchina.
(Tôi không có khả năng lái xe ô tô.)
tu (bạn) non sei in grado di
Tu non sei in grado di parlare italiano fluentemente.
(Bạn không có khả năng nói tiếng Ý trôi chảy.)
lui/lei (anh/cô ấy) non è in grado di
Lei non è in grado di sollevare quel peso.
(Cô ấy không có khả năng nâng vật nặng đó.)
noi (chúng tôi) non siamo in grado di
Noi non siamo in grado di finire il lavoro oggi.
(Chúng tôi không có khả năng hoàn thành công việc hôm nay.)
voi (các bạn) non siete in grado di
Voi non siete in grado di cantare questa canzone.
(Các bạn không có khả năng hát bài hát này.)
loro (họ) non sono in grado di
Loro non sono in grado di capire il problema.
(Họ không có khả năng hiểu vấn đề.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): stato
"Sono stato incapace di risolvere il problema."
(Tôi đã không thể giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo non essendo in grado di risolvere il problema di matematica, nonostante stessi studiando da ore."

    "Tôi đã không thể giải được bài toán, mặc dù tôi đã học hàng giờ."

  • "Stiamo non essendo in grado di trovare una soluzione pacifica alla disputa, il che ci preoccupa molto."

    "Chúng tôi đang không thể tìm ra một giải pháp hòa bình cho tranh chấp, điều này khiến chúng tôi rất lo lắng."

  • "State non essendo in grado di rispettare le scadenze, e questo sta causando problemi a tutto il team."

    "Các bạn đang không thể tuân thủ thời hạn, và điều này đang gây ra vấn đề cho cả nhóm."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che non fossi in grado di risolvere questo problema da solo."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn không thể tự mình giải quyết vấn đề này."

  • "Credevo che non fossero in grado di completare il progetto in tempo."

    "Tôi tin rằng họ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Se avessi studiato di più, sarei stato in grado di superare l'esame."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi."