(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere pieno di
B1
verbo B1 Sinh thái học, Ngôn ngữ thông dụng

essere pieno di

/ˈɛssere ˈpjɛno di/
tràn ngập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere pieno di"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere colmo, riempito in ogni parte; abbondare di qualcosa.

Ý nghĩa của "essere pieno di" trong tiếng Việt

Chứa đầy; có rất nhiều, dồi dào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere pieno di"

  • "La città era piena di turisti durante l'estate."

    "Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè."

  • "Il suo cuore era pieno di gioia quando ha ricevuto la notizia."

    "Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui khi nhận được tin đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere pieno di"

Đồng nghĩa

abbondare (dồi dào) essere colmo (chứa đầy)

Trái nghĩa

mancare (thiếu) essere vuoto (trống rỗng)

Cách dùng "essere pieno di" & Ghi chú

Cách dùng "essere pieno di" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'essere pieno di' được dùng để diễn tả sự tràn ngập, chứa đầy một cách tổng quát. Cần chú ý đến giới từ 'di' theo sau.

Ngữ pháp & Chia từ "essere pieno di" (Grammatica)

Nhóm: essere (irregular)

Chia động từ "essere pieno di" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sono pieno di
Io sono pieno di energia dopo una buona notte di sonno.
(Tôi tràn đầy năng lượng sau một đêm ngon giấc.)
tu (bạn) sei pieno di
Tu sei pieno di idee innovative.
(Bạn tràn đầy những ý tưởng sáng tạo.)
lui/lei (anh/cô ấy) è pieno di
Lui è pieno di impegni questa settimana.
(Anh ấy bận rộn với công việc trong tuần này.)
noi (chúng tôi) siamo pieni di
Noi siamo pieni di speranza per il futuro.
(Chúng tôi tràn đầy hy vọng vào tương lai.)
voi (các bạn) siete pieni di
Voi siete pieni di talento e creatività.
(Các bạn tràn đầy tài năng và sự sáng tạo.)
loro (họ) sono pieni di
Loro sono pieni di entusiasmo per il nuovo progetto.
(Họ tràn đầy nhiệt huyết cho dự án mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): stato pieno di
"Sono stato pieno di gioia quando ho ricevuto la notizia."
(Tôi đã tràn ngập niềm vui khi nhận được tin đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La cantina è piena di bottiglie di vino pregiato."

    "Hầm rượu đầy những chai rượu vang quý."

  • "I cassetti della scrivania sono pieni di documenti importanti."

    "Những ngăn kéo bàn làm việc đầy những tài liệu quan trọng."

  • "Dopo la pioggia, il fiume è stato pieno di fango."

    "Sau cơn mưa, dòng sông đầy bùn đất."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Sii pieno di gioia, Marco! La vita è un dono prezioso."

    "Hãy tràn đầy niềm vui, Marco! Cuộc sống là một món quà quý giá."

  • "Siate pieni di gratitudine, ragazzi! Apprezzate ciò che avete."

    "Hãy tràn đầy lòng biết ơn, các chàng trai! Hãy trân trọng những gì bạn có."

  • "Sii piena di energia, Maria! Hai un grande potenziale."

    "Hãy tràn đầy năng lượng, Maria! Bạn có một tiềm năng lớn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Di cosa è pieno il tuo bicchiere?"

    "Cốc của bạn đầy cái gì?"

  • "Perché sei sempre pieno di scuse?"

    "Tại sao bạn luôn đầy những lời bào chữa?"

  • "Quanti libri sono pieni di errori in questa biblioteca?"

    "Có bao nhiêu cuốn sách đầy lỗi trong thư viện này?"