(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colmo
B2
aggettivo B2 Chung

colmo

/ˈkɔlmo/
đầy ắp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colmo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno fino all'orlo, traboccante; anche, eccessivo, insopportabile.

Ý nghĩa của "colmo" trong tiếng Việt

Đầy ắp, tràn đầy đến mức sắp tràn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colmo"

  • "Il bicchiere era colmo di vino."

    "Cốc đầy ắp rượu."

  • "La mia pazienza è colma."

    "Sự kiên nhẫn của tôi đã cạn kiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colmo"

Đồng nghĩa

pieno zeppo (đầy ứ hự) traboccante (tràn đầy)

Trái nghĩa

Cách dùng "colmo" & Ghi chú

Cách dùng "colmo" đúng ngữ cảnh

Từ "colmo" thường được dùng để chỉ sự đầy ắp về mặt vật chất, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ cảm xúc hoặc tình trạng ở mức cao nhất. Cần phân biệt với "pieno" (đầy) vì "colmo" mang ý nghĩa đầy đến mức sắp tràn ra.

Ngữ pháp & Chia từ "colmo" (Grammatica)