estasi
Định nghĩa & Giải nghĩa "estasi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato di rapimento spirituale, di gioia intensa e profonda.
Ý nghĩa của "estasi" trong tiếng Việt
Một trạng thái cảm xúc dâng trào, đặc biệt là sự vui sướng ngây ngất, tột độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estasi"
-
"La musica lo ha trasportato in uno stato di estasi."
"Âm nhạc đã đưa anh ấy vào trạng thái ngây ngất."
-
"Provò un'estasi indicibile quando vinse il premio."
"Cô ấy cảm thấy một niềm vui sướng tột độ không thể diễn tả khi giành được giải thưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estasi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "estasi" & Ghi chú
Cách dùng "estasi" đúng ngữ cảnh
Từ "estasi" trong tiếng Ý tương đương với trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là niềm vui tột độ, tương tự như "ngây ngất" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "estasi" có thể mang sắc thái trang trọng hoặc liên quan đến trải nghiệm tâm linh.
Ngữ pháp & Chia từ "estasi" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'estasi |
La sua musica mi porta in uno stato di estasi.
(Âm nhạc của anh ấy đưa tôi vào trạng thái xuất thần.)
|
| Với mạo từ xác định | le estasi |
Le estasi mistiche sono esperienze rare e profonde.
(Sự xuất thần thần bí là những trải nghiệm hiếm hoi và sâu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'estasi |
Provò un'estasi nel vedere il panorama.
(Cô ấy cảm thấy một sự ngây ngất khi nhìn thấy toàn cảnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le estasi mistiche di Santa Teresa d'Avila sono famose in tutto il mondo."
"Những trạng thái xuất thần thần bí của Thánh Teresa d'Avila nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Durante il concerto, il pubblico era in preda alle estasi."
"Trong suốt buổi hòa nhạc, khán giả chìm đắm trong sự ngây ngất."
-
"Le estasi provocate dalla contemplazione della natura sono un toccasana per l'anima."
"Những trạng thái xuất thần do sự chiêm ngưỡng thiên nhiên mang lại là một phương thuốc chữa lành tâm hồn."