(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tristezza
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

tristezza

/trisˈtet.tsa/
nỗi buồn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tristezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di pena, dolore o malinconia.

Ý nghĩa của "tristezza" trong tiếng Việt

Nỗi buồn sâu sắc; sự đau khổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tristezza"

  • "Provava una profonda tristezza per la perdita del suo amico."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc vì mất đi người bạn của mình."

  • "La pioggia continua aumenta la mia tristezza."

    "Cơn mưa dai dẳng làm tăng thêm nỗi buồn của tôi."

Cách dùng "tristezza" & Ghi chú

Cách dùng "tristezza" đúng ngữ cảnh

Tristezza là trạng thái cảm xúc chung để chỉ nỗi buồn. Có nhiều sắc thái buồn khác nhau trong tiếng Ý, ví dụ như 'malinconia' (u sầu, buồn man mác) hoặc 'dolore' (nỗi đau). Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "tristezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tristezza
La tristezza lo aveva sopraffatto.
(Nỗi buồn đã chế ngự anh ta.)
Với mạo từ xác định le tristezze
Le tristezze della vita sono inevitabili.
(Những nỗi buồn của cuộc đời là không thể tránh khỏi.)
Với mạo từ không xác định una tristezza
Provai una tristezza profonda quando se ne andò.
(Tôi cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc khi cô ấy rời đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho provato una tristezza infinita quando ho saputo della notizia."

    "Tôi đã cảm thấy một nỗi buồn vô tận khi biết tin."

  • "C'è una tristezza nell'aria stasera."

    "Có một nỗi buồn trong không khí tối nay."

  • "Sentiva una profonda tristezza per la perdita del suo amico."

    "Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc trước sự mất mát của người bạn."

Danh từ số nhiều
  • "Le tristezze della vita a volte ci opprimono."

    "Những nỗi buồn của cuộc đời đôi khi đè nặng lên chúng ta."

  • "Ho visto le tristezze nei suoi occhi quando ha perso il lavoro."

    "Tôi đã thấy những nỗi buồn trong mắt anh ấy khi anh ấy mất việc."

  • "Le sue poesie sono piene di tristezze e malinconie."

    "Những bài thơ của anh ấy tràn ngập những nỗi buồn và sự u sầu."