(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estetica
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

estetica

/eˈstɛtika/
tính thẩm mỹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estetica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disciplina filosofica che studia la natura e le proprietà del bello, dell'arte e del gusto.

Ý nghĩa của "estetica" trong tiếng Việt

Sức hấp dẫn thẩm mỹ; vẻ đẹp thu hút về mặt thị giác hoặc gây thiện cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estetica"

  • "L'estetica di questo quadro è molto particolare."

    "Tính thẩm mỹ của bức tranh này rất đặc biệt."

  • "Si è sottoposta a un intervento di chirurgia estetica."

    "Cô ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estetica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "estetica" & Ghi chú

Cách dùng "estetica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'estetica' có thể chỉ cả vẻ đẹp và ngành thẩm mỹ học. Cần phân biệt với 'bellezza', thường chỉ vẻ đẹp nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "estetica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estetica
L'estetica è una branca della filosofia che studia il bello.
(Mỹ học là một nhánh của triết học nghiên cứu về cái đẹp.)
Với mạo từ xác định le estetiche
Le estetiche contemporanee sono molto diverse tra loro.
(Các thẩm mỹ đương đại rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un'estetica
Un'estetica minimalista può essere molto efficace.
(Một thẩm mỹ tối giản có thể rất hiệu quả.)