(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bellezza
A2
sostantivo A2 Chung

bellezza

/belˈlet.tsa/
vẻ đẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bellezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è bello, che suscita ammirazione e piacere estetico.

Ý nghĩa của "bellezza" trong tiếng Việt

Vẻ đáng yêu; vẻ đẹp; sự dễ thương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bellezza"

  • "La bellezza di Roma è mozzafiato."

    "Vẻ đẹp của Rome thật nghẹt thở."

  • "La bellezza interiore è più importante della bellezza esteriore."

    "Vẻ đẹp nội tâm quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bellezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bruttezza (sự xấu xí)

Cách dùng "bellezza" & Ghi chú

Cách dùng "bellezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "vẻ đẹp" có thể được dùng để chỉ vẻ đẹp bên ngoài hoặc vẻ đẹp nội tâm. Trong tiếng Ý, "bellezza" thường được sử dụng cho vẻ đẹp nói chung, cả về hình thức lẫn phẩm chất.

Ngữ pháp & Chia từ "bellezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bellezza
La bellezza della natura è sorprendente.
(Vẻ đẹp của thiên nhiên thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le bellezze
Le bellezze d'Italia sono famose in tutto il mondo.
(Những vẻ đẹp của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định una bellezza
Ho visto una bellezza rara in quel dipinto.
(Tôi đã thấy một vẻ đẹp hiếm có trong bức tranh đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La bellezza di Roma è senza tempo."

    "Vẻ đẹp của Rome là vượt thời gian."

  • "Ho ammirato la bellezza del suo sorriso."

    "Tôi đã ngưỡng mộ vẻ đẹp nụ cười của cô ấy."

  • "Il pittore ha cercato di catturare la bellezza del paesaggio."

    "Người họa sĩ đã cố gắng nắm bắt vẻ đẹp của phong cảnh."