bellezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "bellezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è bello, che suscita ammirazione e piacere estetico.
Ý nghĩa của "bellezza" trong tiếng Việt
Vẻ đáng yêu; vẻ đẹp; sự dễ thương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bellezza"
-
"La bellezza di Roma è mozzafiato."
"Vẻ đẹp của Rome thật nghẹt thở."
-
"La bellezza interiore è più importante della bellezza esteriore."
"Vẻ đẹp nội tâm quan trọng hơn vẻ đẹp bên ngoài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bellezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bellezza" & Ghi chú
Cách dùng "bellezza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "vẻ đẹp" có thể được dùng để chỉ vẻ đẹp bên ngoài hoặc vẻ đẹp nội tâm. Trong tiếng Ý, "bellezza" thường được sử dụng cho vẻ đẹp nói chung, cả về hình thức lẫn phẩm chất.
Ngữ pháp & Chia từ "bellezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la bellezza |
La bellezza della natura è sorprendente.
(Vẻ đẹp của thiên nhiên thật đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ xác định | le bellezze |
Le bellezze d'Italia sono famose in tutto il mondo.
(Những vẻ đẹp của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una bellezza |
Ho visto una bellezza rara in quel dipinto.
(Tôi đã thấy một vẻ đẹp hiếm có trong bức tranh đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La bellezza di Roma è senza tempo."
"Vẻ đẹp của Rome là vượt thời gian."
-
"Ho ammirato la bellezza del suo sorriso."
"Tôi đã ngưỡng mộ vẻ đẹp nụ cười của cô ấy."
-
"Il pittore ha cercato di catturare la bellezza del paesaggio."
"Người họa sĩ đã cố gắng nắm bắt vẻ đẹp của phong cảnh."