(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estinto
B2
aggettivo B2 Sinh học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

estinto

/eˈstinto/
tuyệt chủng từ lâu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estinto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di specie, famiglia o altro gruppo di organismi viventi che non ha più rappresentanti viventi.

Ý nghĩa của "estinto" trong tiếng Việt

(Về một loài, họ, hoặc nhóm động vật hoặc thực vật khác) không còn thành viên sống; không còn tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estinto"

  • "Il dinosauro è una specie estinta."

    "Khủng long là một loài đã tuyệt chủng."

  • "Molte lingue antiche sono ormai estinte."

    "Nhiều ngôn ngữ cổ đại ngày nay đã tuyệt chủng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estinto"

Đồng nghĩa

scomparso (biến mất) annientato (bị tiêu diệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "estinto" & Ghi chú

Cách dùng "estinto" đúng ngữ cảnh

Từ 'estinto' thường được dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật đã biến mất hoàn toàn khỏi Trái Đất. Nó tương đương với 'tuyệt chủng' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ những thứ không còn tồn tại hoặc được sử dụng nữa.

Ngữ pháp & Chia từ "estinto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il dodo è un uccello estinto."

    "Chim Dodo là một loài chim đã tuyệt chủng."

  • "Le tigri dai denti a sciabola sono specie estinte."

    "Hổ răng kiếm là những loài đã tuyệt chủng."

  • "La mia passione per i dinosauri non si è estinta."

    "Niềm đam mê của tôi dành cho khủng long vẫn chưa lụi tàn."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'animale estinto era il dodo."

    "Con vật tuyệt đẹp đã tuyệt chủng đó là chim Dodo."

  • "Quei bei vulcani estinti dominano il paesaggio."

    "Những ngọn núi lửa đã tắt tuyệt đẹp kia thống trị cảnh quan."

  • "È bello che alcune lingue estinte vengano studiate ancora oggi."

    "Thật tuyệt vời khi một số ngôn ngữ đã tuyệt chủng vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il dodo è meno estinto del mammut nella mia immaginazione, perché ne ho visto più immagini."

    "Trong trí tưởng tượng của tôi, chim dodo ít tuyệt chủng hơn voi ma mút, vì tôi đã thấy nhiều hình ảnh của nó hơn."

  • "La tigre dai denti a sciabola è la specie estinta più affascinante per molti paleontologi."

    "Hổ răng kiếm là loài tuyệt chủng hấp dẫn nhất đối với nhiều nhà cổ sinh vật học."

  • "Questi vulcani sono considerati più estinti di quelli che eruttano ancora occasionalmente."

    "Những ngọn núi lửa này được coi là tuyệt chủng hơn những ngọn núi lửa vẫn thỉnh thoảng phun trào."