(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estorsione
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Kinh tế

estorsione

/estorˈsjoːne/
sự tống tiền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estorsione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il reato di chi costringe altri, con violenza o minaccia, a fare o ad omettere qualche cosa, procurandosi ingiusto profitto con altrui danno.

Ý nghĩa của "estorsione" trong tiếng Việt

Hành động đòi hỏi và chiếm đoạt một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thanh toán, từ ai đó bằng vũ lực hoặc đe dọa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estorsione"

  • "È stato arrestato per estorsione ai danni di un commerciante locale."

    "Anh ta đã bị bắt vì tống tiền một thương gia địa phương."

  • "La polizia sta indagando su un caso di estorsione che coinvolge diverse aziende."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tống tiền liên quan đến nhiều công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estorsione"

Đồng nghĩa

pizzo (tiền bảo kê (thường liên quan đến mafia)) taglieggiamento (sự đòi tiền bảo kê)

Cách dùng "estorsione" & Ghi chú

Cách dùng "estorsione" đúng ngữ cảnh

Từ 'estorsione' trong tiếng Ý tương đương với 'tống tiền' trong tiếng Việt. Nó bao gồm hành động cưỡng đoạt tài sản hoặc lợi ích bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa. Cần phân biệt với 'ricatto' (tống tiền bằng cách tiết lộ bí mật).

Ngữ pháp & Chia từ "estorsione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estorsione
L'estorsione è un reato grave.
(Tống tiền là một tội ác nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le estorsioni
Le estorsioni sono in aumento in quella zona.
(Tình trạng tống tiền đang gia tăng ở khu vực đó.)
Với mạo từ không xác định un'estorsione
Ha subito un'estorsione da parte della mafia.
(Anh ấy đã bị tống tiền bởi mafia.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'estorsione è un crimine grave che mina la fiducia nella società."

    "Tống tiền là một tội ác nghiêm trọng làm suy yếu lòng tin vào xã hội."

  • "Il giudice ha condannato i colpevoli per estorsione aggravata."

    "Thẩm phán đã kết án những kẻ có tội vì tội tống tiền có tình tiết tăng nặng."

  • "La lotta contro l'estorsione è una priorità per le forze dell'ordine."

    "Cuộc chiến chống tống tiền là ưu tiên hàng đầu của lực lượng thực thi pháp luật."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'estorsione è un crimine grave che danneggia le vittime e mina la fiducia nella società."

    "Tống tiền là một tội ác nghiêm trọng gây tổn hại cho các nạn nhân và làm suy yếu lòng tin vào xã hội."

  • "La polizia sta indagando su un caso di estorsione che coinvolge una banda criminale locale."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tống tiền liên quan đến một băng đảng tội phạm địa phương."

  • "Le vittime di estorsione spesso hanno paura di denunciare il crimine alle autorità."

    "Các nạn nhân của tống tiền thường sợ báo cáo tội phạm cho chính quyền."

Danh từ số nhiều
  • "Le estorsioni nel quartiere sono aumentate drasticamente negli ultimi mesi."

    "Các vụ tống tiền trong khu phố đã tăng lên đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "Le indagini si concentrano sulle estorsioni che hanno colpito diversi commercianti della zona."

    "Các cuộc điều tra tập trung vào các vụ tống tiền đã ảnh hưởng đến nhiều thương nhân trong khu vực."

  • "Le estorsioni sono un grave crimine punito severamente dalla legge italiana."

    "Tống tiền là một tội ác nghiêm trọng bị pháp luật Ý trừng phạt nghiêm khắc."