(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pizzo
B2
sostantivo B2 Tội phạm học, Kinh tế (bất hợp pháp)

pizzo

/ˈpit.t͡so/
bảo kê
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pizzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pagamento estorto dalla criminalità organizzata in cambio di protezione.

Ý nghĩa của "pizzo" trong tiếng Việt

Một hình thức tống tiền, trong đó tội phạm yêu cầu thanh toán từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp để đổi lấy sự bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc bạo lực, mà chính những tên tội phạm này có thể gây ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pizzo"

  • "La mafia locale esigeva il pizzo da tutti i commercianti."

    "Mafia địa phương đòi tiền bảo kê từ tất cả các thương nhân."

  • "Molti imprenditori si rifiutano di pagare il pizzo, denunciando i criminali alla polizia."

    "Nhiều doanh nhân từ chối trả tiền bảo kê, tố cáo bọn tội phạm với cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pizzo"

Đồng nghĩa

estorsione (tống tiền) protezione a pagamento (bảo vệ có trả tiền)

Cách dùng "pizzo" & Ghi chú

Cách dùng "pizzo" đúng ngữ cảnh

Từ "pizzo" trong tiếng Ý tương đương với "bảo kê" trong tiếng Việt, chỉ việc tống tiền để đổi lấy sự bảo vệ (thường là từ mafia hoặc các tổ chức tội phạm). Mức độ nghiêm trọng của hành vi này tương đương ở cả hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "pizzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pizzo
Il pizzo è un'estorsione criminale.
(Tiền bảo kê là một hành vi tống tiền tội phạm.)
Với mạo từ xác định i pizzi
I pizzi rovinano l'economia locale.
(Tiền bảo kê phá hoại nền kinh tế địa phương.)
Với mạo từ không xác định un pizzo
Ha dovuto pagare un pizzo per proteggere la sua attività.
(Anh ấy đã phải trả tiền bảo kê để bảo vệ doanh nghiệp của mình.)