(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omettere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

omettere

/omeˈttere/
bỏ sót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omettere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non includere, tralasciare volontariamente o involontariamente.

Ý nghĩa của "omettere" trong tiếng Việt

Bỏ sót, bỏ quên, không bao gồm, loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó), có thể là cố ý hoặc vô tình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omettere"

  • "Ho omesso di dirti un particolare importante."

    "Tôi đã bỏ sót không nói với bạn một chi tiết quan trọng."

  • "Il suo nome è stato omesso dalla lista dei candidati."

    "Tên của anh ấy đã bị bỏ sót khỏi danh sách ứng cử viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omettere"

Đồng nghĩa

tralasciare (bỏ qua, lờ đi) escludere (loại trừ)

Trái nghĩa

Cách dùng "omettere" & Ghi chú

Cách dùng "omettere" đúng ngữ cảnh

Từ 'omettere' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ sót một cách vô tình hoặc cố ý. Cần phân biệt với 'dimenticare' (quên), trong đó 'dimenticare' chỉ đơn thuần là không nhớ.

Ngữ pháp & Chia từ "omettere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "omettere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ometto
Io ometto sempre i dettagli irrilevanti.
(Tôi luôn bỏ qua những chi tiết không liên quan.)
tu (bạn) ometti
Tu ometti spesso delle informazioni importanti.
(Bạn thường bỏ qua một số thông tin quan trọng.)
lui/lei (anh/cô ấy) omette
Lei omette sempre di dire la sua opinione.
(Cô ấy luôn bỏ qua việc nói lên ý kiến của mình.)
noi (chúng tôi) omettiamo
Noi omettiamo le parti più noiose della storia.
(Chúng tôi bỏ qua những phần nhàm chán nhất của câu chuyện.)
voi (các bạn) omettete
Voi omettete le regole quando vi fa comodo.
(Các bạn bỏ qua các quy tắc khi nó thuận tiện cho các bạn.)
loro (họ) omettono
Loro omettono sempre di chiedere il permesso.
(Họ luôn bỏ qua việc xin phép.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): omesso
"Ho omesso di dirti la verità."
(Tôi đã bỏ quên nói sự thật với bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, spesso omettevo di fare i compiti perché preferivo giocare."

    "Khi còn bé, tôi thường bỏ qua việc làm bài tập về nhà vì thích chơi hơn."

  • "Durante le riunioni, il direttore ometteva sempre di menzionare i miei successi."

    "Trong các cuộc họp, giám đốc luôn bỏ qua việc đề cập đến những thành công của tôi."

  • "Nella sua autobiografia, lei ometteva i dettagli più imbarazzanti della sua gioventù."

    "Trong cuốn tự truyện của mình, cô ấy đã bỏ qua những chi tiết đáng xấu hổ nhất về tuổi trẻ của mình."