omettere
Định nghĩa & Giải nghĩa "omettere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non includere, tralasciare volontariamente o involontariamente.
Ý nghĩa của "omettere" trong tiếng Việt
Bỏ sót, bỏ quên, không bao gồm, loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó), có thể là cố ý hoặc vô tình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "omettere"
-
"Ho omesso di dirti un particolare importante."
"Tôi đã bỏ sót không nói với bạn một chi tiết quan trọng."
-
"Il suo nome è stato omesso dalla lista dei candidati."
"Tên của anh ấy đã bị bỏ sót khỏi danh sách ứng cử viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omettere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omettere" & Ghi chú
Cách dùng "omettere" đúng ngữ cảnh
Từ 'omettere' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc bỏ sót một cách vô tình hoặc cố ý. Cần phân biệt với 'dimenticare' (quên), trong đó 'dimenticare' chỉ đơn thuần là không nhớ.
Ngữ pháp & Chia từ "omettere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "omettere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ometto |
Io ometto sempre i dettagli irrilevanti.
(Tôi luôn bỏ qua những chi tiết không liên quan.)
|
| tu (bạn) | ometti |
Tu ometti spesso delle informazioni importanti.
(Bạn thường bỏ qua một số thông tin quan trọng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | omette |
Lei omette sempre di dire la sua opinione.
(Cô ấy luôn bỏ qua việc nói lên ý kiến của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | omettiamo |
Noi omettiamo le parti più noiose della storia.
(Chúng tôi bỏ qua những phần nhàm chán nhất của câu chuyện.)
|
| voi (các bạn) | omettete |
Voi omettete le regole quando vi fa comodo.
(Các bạn bỏ qua các quy tắc khi nó thuận tiện cho các bạn.)
|
| loro (họ) | omettono |
Loro omettono sempre di chiedere il permesso.
(Họ luôn bỏ qua việc xin phép.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando ero piccolo, spesso omettevo di fare i compiti perché preferivo giocare."
"Khi còn bé, tôi thường bỏ qua việc làm bài tập về nhà vì thích chơi hơn."
-
"Durante le riunioni, il direttore ometteva sempre di menzionare i miei successi."
"Trong các cuộc họp, giám đốc luôn bỏ qua việc đề cập đến những thành công của tôi."
-
"Nella sua autobiografia, lei ometteva i dettagli più imbarazzanti della sua gioventù."
"Trong cuốn tự truyện của mình, cô ấy đã bỏ qua những chi tiết đáng xấu hổ nhất về tuổi trẻ của mình."