(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estromettere
C2
verbo transitivo C2 Chính trị, Quản trị

estromettere

/estroˈmettere/
hất cẳng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estromettere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanare qualcuno da una carica, da una posizione di potere o da un luogo con la forza o con l'inganno.

Ý nghĩa của "estromettere" trong tiếng Việt

Hất cẳng, truất phế, đẩy ai đó ra khỏi vị trí hoặc địa điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estromettere"

  • "Il consiglio di amministrazione lo ha estromesso dall'azienda."

    "Hội đồng quản trị đã hất cẳng anh ta khỏi công ty."

  • "È stato estromesso dal partito a causa delle sue dichiarazioni controverse."

    "Anh ta đã bị hất cẳng khỏi đảng vì những tuyên bố gây tranh cãi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estromettere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "estromettere" & Ghi chú

Cách dùng "estromettere" đúng ngữ cảnh

Từ 'estromettere' mang nghĩa mạnh hơn so với việc đơn thuần 'đuổi' ai đó. Nó thường ám chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí quan trọng bằng các biện pháp quyết liệt hoặc không công bằng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ như 'licenziare' (sa thải).

Ngữ pháp & Chia từ "estromettere" (Grammatica)