(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eterno
B1
aggettivo B1 Tổng quát

eterno

/eˈtɛrno/
vĩnh viễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eterno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dura per sempre, senza fine.

Ý nghĩa của "eterno" trong tiếng Việt

Tiếp diễn mãi mãi hoặc vô thời hạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eterno"

  • "L'amore che provo per te è eterno."

    "Tình yêu mà anh dành cho em là vĩnh cửu."

  • "Questa guerra sembra non avere fine, è eterna."

    "Cuộc chiến này dường như không có hồi kết, nó thật là dai dẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eterno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eterno" & Ghi chú

Cách dùng "eterno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'eterno' thường được dùng để diễn tả sự vĩnh cửu về mặt thời gian, tương tự như 'vĩnh viễn' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự lặp đi lặp lại hoặc sự kéo dài một cách khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "eterno" (Grammatica)