(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evaporazione
B1
sostantivo B1 Khoa học, Vật lý, Hóa học, Địa lý

evaporazione

/evaːporaˈtsjoːne/
sự bay hơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evaporazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passaggio di una sostanza dallo stato liquido allo stato di vapore.

Ý nghĩa của "evaporazione" trong tiếng Việt

Quá trình biến đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "evaporazione"

  • "L'evaporazione dell'acqua dal mare è un processo naturale."

    "Sự bay hơi của nước từ biển là một quá trình tự nhiên."

  • "L'evaporazione del sudore aiuta a raffreddare il corpo."

    "Sự bay hơi của mồ hôi giúp làm mát cơ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evaporazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "evaporazione" & Ghi chú

Cách dùng "evaporazione" đúng ngữ cảnh

Evaporazione thường được dùng để chỉ quá trình bay hơi tự nhiên, chậm rãi, khác với ebollizione (sự sôi) diễn ra nhanh hơn ở nhiệt độ cao.

Ngữ pháp & Chia từ "evaporazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'evaporazione
L'evaporazione dell'acqua è un processo naturale.
(Sự bốc hơi của nước là một quá trình tự nhiên.)
Với mạo từ xác định le evaporazioni
Le evaporazioni sono più rapide in estate.
(Sự bốc hơi diễn ra nhanh hơn vào mùa hè.)
Với mạo từ không xác định un'evaporazione
Un'evaporazione intensa ha lasciato il terreno secco.
(Một sự bốc hơi mạnh đã khiến đất khô cằn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'evaporazione dell'acqua dal mare contribuisce alla formazione delle nuvole."

    "Sự bốc hơi nước từ biển góp phần vào sự hình thành mây."

  • "Lo studio dell'evaporazione è fondamentale per comprendere il ciclo dell'acqua."

    "Nghiên cứu về sự bốc hơi là nền tảng để hiểu chu trình nước."

  • "La rapida evaporazione del sudore aiuta a raffreddare il corpo durante l'esercizio fisico."

    "Sự bốc hơi nhanh chóng của mồ hôi giúp làm mát cơ thể trong khi tập thể dục."