evaso
/eˈvaːzo/
người trốn thoát
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "evaso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che è fuggita da un luogo di detenzione o di prigionia.
Ý nghĩa của "evaso" trong tiếng Việt
Một người đã trốn thoát, đặc biệt là từ nơi giam giữ hoặc cầm tù.
Câu ví dụ tiếng Ý với "evaso"
-
"La polizia sta cercando l'evaso."
"Cảnh sát đang tìm kiếm người trốn thoát."
-
"L'evaso è stato catturato dopo tre giorni di fuga."
"Người trốn thoát đã bị bắt sau ba ngày bỏ trốn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evaso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "evaso" & Ghi chú
Cách dùng "evaso" đúng ngữ cảnh
Từ 'evaso' thường được dùng để chỉ người trốn thoát khỏi nhà tù hoặc trại giam. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chạy trốn nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "evaso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'evaso |
La polizia sta cercando l'evaso dalla prigione.
(Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ trốn thoát khỏi nhà tù.)
|
| Với mạo từ xác định | gli evasi |
Gli evasi sono stati catturati vicino al confine.
(Những kẻ trốn thoát đã bị bắt gần biên giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un evaso |
È stato segnalato un evaso nella zona.
(Một kẻ trốn thoát đã được báo cáo trong khu vực.)
|