(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prigionia
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Động vật học, Xã hội học

prigionia

/priʒoˈniːa/
sự giam cầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prigionia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi è privato della libertà personale e rinchiuso in un luogo dal quale non può uscire.

Ý nghĩa của "prigionia" trong tiếng Việt

tình trạng bị giam cầm, cầm tù, hoặc bị nhốt

Câu ví dụ tiếng Ý với "prigionia"

  • "Ha trascorso molti anni in prigionia."

    "Anh ấy đã trải qua nhiều năm trong cảnh giam cầm."

  • "La prigionia lo ha segnato profondamente."

    "Sự giam cầm đã để lại dấu ấn sâu sắc trong anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prigionia"

Đồng nghĩa

detenzione (sự giam giữ) reclusione (sự tống giam)

Trái nghĩa

Cách dùng "prigionia" & Ghi chú

Cách dùng "prigionia" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự giam cầm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'arresto' (bắt giữ) mang tính chất hành chính hoặc tư pháp tạm thời.

Ngữ pháp & Chia từ "prigionia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prigionia
La prigionia di Dante è durata molti anni.
(Sự giam cầm của Dante kéo dài nhiều năm.)
Với mạo từ xác định le prigionie
Le prigionie politiche sono ingiuste.
(Những vụ giam cầm chính trị là bất công.)
Với mạo từ không xác định una prigionia
Ha subito una prigionia terribile.
(Anh ấy đã phải chịu một sự giam cầm khủng khiếp.)