prigionia
Định nghĩa & Giải nghĩa "prigionia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi è privato della libertà personale e rinchiuso in un luogo dal quale non può uscire.
Ý nghĩa của "prigionia" trong tiếng Việt
tình trạng bị giam cầm, cầm tù, hoặc bị nhốt
Câu ví dụ tiếng Ý với "prigionia"
-
"Ha trascorso molti anni in prigionia."
"Anh ấy đã trải qua nhiều năm trong cảnh giam cầm."
-
"La prigionia lo ha segnato profondamente."
"Sự giam cầm đã để lại dấu ấn sâu sắc trong anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prigionia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prigionia" & Ghi chú
Cách dùng "prigionia" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'sự giam cầm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'arresto' (bắt giữ) mang tính chất hành chính hoặc tư pháp tạm thời.
Ngữ pháp & Chia từ "prigionia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la prigionia |
La prigionia di Dante è durata molti anni.
(Sự giam cầm của Dante kéo dài nhiều năm.)
|
| Với mạo từ xác định | le prigionie |
Le prigionie politiche sono ingiuste.
(Những vụ giam cầm chính trị là bất công.)
|
| Với mạo từ không xác định | una prigionia |
Ha subito una prigionia terribile.
(Anh ấy đã phải chịu một sự giam cầm khủng khiếp.)
|