(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prigioniero
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Tội phạm học

prigioniero

/priʤoˈnjɛro/
tù nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prigioniero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona privata della libertà personale e rinchiusa in un carcere o in un altro luogo di detenzione.

Ý nghĩa của "prigioniero" trong tiếng Việt

Một người bị giam giữ trong một cơ sở như nhà tù hoặc bệnh viện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prigioniero"

  • "Il prigioniero è stato rilasciato dopo dieci anni."

    "Tù nhân đã được thả sau mười năm."

  • "La Croce Rossa visita i prigionieri di guerra."

    "Hội Chữ thập đỏ thăm các tù binh chiến tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prigioniero"

Đồng nghĩa

detenuto (người bị giam giữ) carcerato (người ở tù)

Trái nghĩa

Cách dùng "prigioniero" & Ghi chú

Cách dùng "prigioniero" đúng ngữ cảnh

Từ "prigioniero" thường được dùng để chỉ người bị giam giữ vì một hành động phạm pháp. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác, ví dụ như "prigioniero della paura" (tù nhân của nỗi sợ). Cần phân biệt với "detenuto", thường chỉ người đang bị giam giữ tạm thời để điều tra.

Ngữ pháp & Chia từ "prigioniero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il prigioniero
Il prigioniero sognava la libertà.
(Người tù nhân mơ về tự do.)
Với mạo từ xác định i prigionieri
I prigionieri sono stati liberati.
(Những người tù nhân đã được giải thoát.)
Với mạo từ không xác định un prigioniero
C'era un prigioniero nella cella.
(Có một tù nhân trong phòng giam.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il prigioniero sognava la libertà ogni notte."

    "Người tù mơ về tự do mỗi đêm."

  • "Lo psicologo parlò con i prigionieri per capire le loro motivazioni."

    "Nhà tâm lý học nói chuyện với các tù nhân để hiểu động cơ của họ."

  • "La liberazione del prigioniero fu una grande gioia per la sua famiglia."

    "Việc giải thoát người tù là một niềm vui lớn cho gia đình anh ấy."

Danh từ số nhiều
  • "I prigionieri politici furono liberati dopo la caduta del regime."

    "Các tù nhân chính trị đã được trả tự do sau khi chế độ sụp đổ."

  • "Molti prigionieri di guerra soffrirono la fame e il freddo."

    "Nhiều tù binh chiến tranh đã phải chịu đựng đói khát và lạnh giá."

  • "I secondini controllavano costantemente i prigionieri per evitare evasioni."

    "Các cai ngục liên tục kiểm soát các tù nhân để ngăn chặn việc trốn thoát."