(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostacolare
B1
verbo transitivo B1 Chung

ostacolare

/ostaˈkolare/
cản trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostacolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impedire o rendere difficile lo svolgimento di un'azione o il raggiungimento di un obiettivo.

Ý nghĩa của "ostacolare" trong tiếng Việt

Ngăn cản ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra; cản trở hoặc gây trở ngại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostacolare"

  • "La pioggia ha ostacolato i lavori di costruzione."

    "Cơn mưa đã cản trở công việc xây dựng."

  • "Le difficoltà economiche ostacolano la crescita dell'azienda."

    "Những khó khăn về kinh tế đang cản trở sự phát triển của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostacolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

favorire (tạo điều kiện) agevolare (giúp đỡ)

Cách dùng "ostacolare" & Ghi chú

Cách dùng "ostacolare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ostacolare' mang nghĩa cản trở một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự cản trở cụ thể hơn. Ví dụ, 'intralciare' thường dùng khi cản trở về mặt vật lý hoặc gây khó khăn nhỏ.

Ngữ pháp & Chia từ "ostacolare" (Grammatica)