ostacolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "ostacolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impedire o rendere difficile lo svolgimento di un'azione o il raggiungimento di un obiettivo.
Ý nghĩa của "ostacolare" trong tiếng Việt
Ngăn cản ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra; cản trở hoặc gây trở ngại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ostacolare"
-
"La pioggia ha ostacolato i lavori di costruzione."
"Cơn mưa đã cản trở công việc xây dựng."
-
"Le difficoltà economiche ostacolano la crescita dell'azienda."
"Những khó khăn về kinh tế đang cản trở sự phát triển của công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostacolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ostacolare" & Ghi chú
Cách dùng "ostacolare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'ostacolare' mang nghĩa cản trở một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự cản trở cụ thể hơn. Ví dụ, 'intralciare' thường dùng khi cản trở về mặt vật lý hoặc gây khó khăn nhỏ.