(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fallace
C2
aggettivo C2 Logic, Rhetoric

fallace

/falˈlaːt͡ʃe/
lập luận ngụy biện
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fallace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene o si basa su un errore logico; ingannevole, specioso.

Ý nghĩa của "fallace" trong tiếng Việt

Có vẻ hợp lý bề ngoài, nhưng thực chất là sai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fallace"

  • "Il suo ragionamento è fallace."

    "Lý luận của anh ta là ngụy biện."

  • "La sua argomentazione fallace mi ha convinto per un attimo."

    "Lập luận ngụy biện của anh ta đã thuyết phục tôi trong một khoảnh khắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fallace"

Đồng nghĩa

ingannevole (mang tính lừa dối, ngụy biện) specioso (có vẻ hợp lý, ngụy biện)

Trái nghĩa

Cách dùng "fallace" & Ghi chú

Cách dùng "fallace" đúng ngữ cảnh

Từ 'fallace' trong tiếng Ý mang nghĩa là ngụy biện, sai lầm về mặt logic, có vẻ đúng nhưng thực chất là không. Cần phân biệt với 'falso' (sai sự thật). 'Fallace' thường dùng để mô tả một lập luận hoặc một suy luận.

Ngữ pháp & Chia từ "fallace" (Grammatica)