fallace
Định nghĩa & Giải nghĩa "fallace"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che contiene o si basa su un errore logico; ingannevole, specioso.
Ý nghĩa của "fallace" trong tiếng Việt
Có vẻ hợp lý bề ngoài, nhưng thực chất là sai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fallace"
-
"Il suo ragionamento è fallace."
"Lý luận của anh ta là ngụy biện."
-
"La sua argomentazione fallace mi ha convinto per un attimo."
"Lập luận ngụy biện của anh ta đã thuyết phục tôi trong một khoảnh khắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fallace"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fallace" & Ghi chú
Cách dùng "fallace" đúng ngữ cảnh
Từ 'fallace' trong tiếng Ý mang nghĩa là ngụy biện, sai lầm về mặt logic, có vẻ đúng nhưng thực chất là không. Cần phân biệt với 'falso' (sai sự thật). 'Fallace' thường dùng để mô tả một lập luận hoặc một suy luận.